cocksuckers

[Mỹ]/ˈkɒkˌsʌkəz/
[Anh]/ˈkɑkˌsʌkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thuật ngữ xúc phạm cho một người đáng khinh; người thực hiện quan hệ tình dục bằng miệng với nam giới

Cụm từ & Cách kết hợp

cocksuckers unite

dân chơi tụ tập

those cocksuckers

những kẻ đó

cocksuckers rule

dân chơi thống trị

cocksuckers suck

dân chơi hút

cocksuckers are

dân chơi là

cocksuckers everywhere

dân chơi ở khắp mọi nơi

cocksuckers beware

dân chơi hãy cẩn thận

cocksuckers galore

dân chơi vô số

cocksuckers attack

dân chơi tấn công

cocksuckers forever

dân chơi mãi mãi

Câu ví dụ

those cocksuckers really think they can get away with this.

Những kẻ khốn đó thực sự nghĩ rằng chúng có thể thoát khỏi điều này.

don't let those cocksuckers get under your skin.

Đừng để những kẻ khốn đó làm bạn bực bội.

we need to deal with those cocksuckers once and for all.

Chúng ta cần phải giải quyết những kẻ khốn đó một lần và mãi mãi.

he called them cocksuckers in a moment of anger.

Anh ta đã gọi họ là những kẻ khốn trong một khoảnh khắc nóng nảy.

those cocksuckers are always trying to undermine us.

Những kẻ khốn đó luôn cố gắng phá hoại chúng ta.

i can't believe those cocksuckers would betray us.

Tôi không thể tin rằng những kẻ khốn đó lại phản bội chúng ta.

it's frustrating dealing with those cocksuckers every day.

Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ khốn đó mỗi ngày.

those cocksuckers have no idea what they're up against.

Những kẻ khốn đó không biết mình đang đối mặt với điều gì.

we should stand up to those cocksuckers together.

Chúng ta nên đứng lên chống lại những kẻ khốn đó cùng nhau.

don't trust those cocksuckers; they will let you down.

Đừng tin những kẻ khốn đó; chúng sẽ khiến bạn thất vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay