cocoswood

[Mỹ]/ˈkɒkəs.wʊd/
[Anh]/ˈkɑːkəs.wʊd/

Dịch

n. loại gỗ cứng được lấy từ cây dừa, dùng để làm nội thất và xây dựng
Các dạng của từ
số nhiềucocoswoods

Cụm từ & Cách kết hợp

cocoswood furniture

thiết bị nội thất bằng gỗ dừa

cocoswood table

bàn bằng gỗ dừa

cocoswood chair

ghế bằng gỗ dừa

cocoswood floor

sàn bằng gỗ dừa

cocoswood planks

đá gỗ dừa

cocoswood deck

sân thượng bằng gỗ dừa

cocoswood beams

dầm gỗ dừa

cocoswood panel

ván gỗ dừa

cocoswood craft

nghệ thuật chế tác gỗ dừa

cocoswood art

nghệ thuật gỗ dừa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay