musical codas
nhạc coda
final codas
coda cuối
dramatic codas
coda kịch tính
poetic codas
coda thơ mộng
narrative codas
coda tường thuật
emotional codas
coda cảm xúc
surprising codas
coda bất ngờ
short codas
coda ngắn
extended codas
coda kéo dài
many musical pieces end with codas.
nhiều bản nhạc kết thúc bằng coda.
the coda of the story provided a surprising twist.
coda của câu chuyện đã cung cấp một tình tiết bất ngờ.
in literature, codas often summarize the main themes.
trong văn học, codas thường tóm tắt các chủ đề chính.
composers use codas to create a sense of closure.
các nhà soạn nhạc sử dụng codas để tạo ra cảm giác kết thúc.
the coda of the film left the audience in deep thought.
coda của bộ phim khiến khán giả phải suy nghĩ sâu sắc.
he added a coda to his speech to reinforce his message.
anh ấy đã thêm một coda vào bài phát biểu của mình để củng cố thông điệp của mình.
in music theory, codas are essential for structure.
trong lý thuyết âm nhạc, codas rất quan trọng cho cấu trúc.
the novel's coda hinted at a sequel.
coda của cuốn tiểu thuyết cho thấy một phần tiếp theo.
she wrote a beautiful coda for her poem.
cô ấy đã viết một coda tuyệt đẹp cho bài thơ của mình.
understanding codas can enhance your appreciation of music.
hiểu về codas có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về âm nhạc.
musical codas
nhạc coda
final codas
coda cuối
dramatic codas
coda kịch tính
poetic codas
coda thơ mộng
narrative codas
coda tường thuật
emotional codas
coda cảm xúc
surprising codas
coda bất ngờ
short codas
coda ngắn
extended codas
coda kéo dài
many musical pieces end with codas.
nhiều bản nhạc kết thúc bằng coda.
the coda of the story provided a surprising twist.
coda của câu chuyện đã cung cấp một tình tiết bất ngờ.
in literature, codas often summarize the main themes.
trong văn học, codas thường tóm tắt các chủ đề chính.
composers use codas to create a sense of closure.
các nhà soạn nhạc sử dụng codas để tạo ra cảm giác kết thúc.
the coda of the film left the audience in deep thought.
coda của bộ phim khiến khán giả phải suy nghĩ sâu sắc.
he added a coda to his speech to reinforce his message.
anh ấy đã thêm một coda vào bài phát biểu của mình để củng cố thông điệp của mình.
in music theory, codas are essential for structure.
trong lý thuyết âm nhạc, codas rất quan trọng cho cấu trúc.
the novel's coda hinted at a sequel.
coda của cuốn tiểu thuyết cho thấy một phần tiếp theo.
she wrote a beautiful coda for her poem.
cô ấy đã viết một coda tuyệt đẹp cho bài thơ của mình.
understanding codas can enhance your appreciation of music.
hiểu về codas có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay