| số nhiều | codicils |
"And in that codicil he acknowledges me."
Và trong bản phụ lục đó, anh ấy đã công nhận tôi.
he has remembered the boy in a codicil to his will.
Anh ấy đã nhớ đến đứa con trai trong một phụ lục của di chúc của mình.
She add a codicil to her will just before she die.
Cô ấy đã thêm một phụ lục vào di chúc của mình ngay trước khi bà qua đời.
The content of a book or document exclusive of prefatory matter, codicils, indexes, or appendices.
Nội dung của một cuốn sách hoặc tài liệu, không bao gồm phần mở đầu, phụ lục, chỉ mục hoặc phần phụ lục.
a codicil to the will
một phụ lục cho di chúc
include a codicil in the contract
bao gồm một phụ lục trong hợp đồng
add a codicil to the agreement
thêm một phụ lục vào thỏa thuận
sign a codicil to the document
ký một phụ lục vào tài liệu
amend the will with a codicil
sửa đổi di chúc với một phụ lục
attach a codicil to the lease agreement
gắn một phụ lục vào hợp đồng thuê nhà
the codicil clarifies specific details
phụ lục làm rõ các chi tiết cụ thể
the lawyer drafted a codicil
luật sư đã soạn một phụ lục
the codicil modifies the original terms
phụ lục sửa đổi các điều khoản ban đầu
the will includes a codicil regarding property distribution
di chúc bao gồm một phụ lục liên quan đến phân phối tài sản
"And in that codicil he acknowledges me."
Và trong bản phụ lục đó, anh ấy đã công nhận tôi.
he has remembered the boy in a codicil to his will.
Anh ấy đã nhớ đến đứa con trai trong một phụ lục của di chúc của mình.
She add a codicil to her will just before she die.
Cô ấy đã thêm một phụ lục vào di chúc của mình ngay trước khi bà qua đời.
The content of a book or document exclusive of prefatory matter, codicils, indexes, or appendices.
Nội dung của một cuốn sách hoặc tài liệu, không bao gồm phần mở đầu, phụ lục, chỉ mục hoặc phần phụ lục.
a codicil to the will
một phụ lục cho di chúc
include a codicil in the contract
bao gồm một phụ lục trong hợp đồng
add a codicil to the agreement
thêm một phụ lục vào thỏa thuận
sign a codicil to the document
ký một phụ lục vào tài liệu
amend the will with a codicil
sửa đổi di chúc với một phụ lục
attach a codicil to the lease agreement
gắn một phụ lục vào hợp đồng thuê nhà
the codicil clarifies specific details
phụ lục làm rõ các chi tiết cụ thể
the lawyer drafted a codicil
luật sư đã soạn một phụ lục
the codicil modifies the original terms
phụ lục sửa đổi các điều khoản ban đầu
the will includes a codicil regarding property distribution
di chúc bao gồm một phụ lục liên quan đến phân phối tài sản
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay