codify laws
mã hóa luật
codify regulations
mã hóa quy định
this would codify existing intergovernmental cooperation on drugs.
điều này sẽ mã hóa sự hợp tác liên chính phủ hiện có về ma túy.
It is important to codify company policies and procedures.
Điều quan trọng là phải mã hóa các chính sách và thủ tục của công ty.
The team worked together to codify the new regulations.
Nhóm đã làm việc cùng nhau để mã hóa các quy định mới.
The committee was tasked with codifying the ethical standards for the organization.
Ủy ban được giao nhiệm vụ mã hóa các tiêu chuẩn đạo đức cho tổ chức.
The goal is to codify the best practices in the industry.
Mục tiêu là mã hóa các phương pháp hay nhất trong ngành.
They plan to codify their research findings in a comprehensive report.
Họ dự định mã hóa các kết quả nghiên cứu của họ trong một báo cáo toàn diện.
The professor wants to codify the key concepts in a clear and concise manner.
Giáo sư muốn mã hóa các khái niệm chính một cách rõ ràng và súc tích.
The organization needs to codify its values and mission statement.
Tổ chức cần mã hóa các giá trị và tuyên bố sứ mệnh của mình.
The project manager was responsible for codifying the project requirements.
Quản lý dự án chịu trách nhiệm mã hóa các yêu cầu dự án.
The task force was formed to codify the emergency response procedures.
Tổ công tác được thành lập để mã hóa các thủ tục ứng phó khẩn cấp.
The company decided to codify the employee code of conduct.
Công ty đã quyết định mã hóa đạo đức làm việc của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay