| số nhiều | codpieces |
One, the author of a blog post called “The Five Sluttiest Wedding Dresses”, describes it as “the equivalent of the groom wearing a codpiece”.
Một người, tác giả của một bài đăng trên blog có tên “Năm chiếc váy cưới hở hang nhất”, mô tả nó là “tương đương với việc chú rể mặc một bầu nóng”.
He wore a flamboyant codpiece with his Renaissance costume.
Anh ta mặc một bầu nóng diêm dúa với trang phục Phục hưng của mình.
The actor's costume included a padded codpiece for authenticity.
Trang phục của diễn viên bao gồm một bầu nóng lót để tăng tính xác thực.
Historically, codpieces were worn as a form of male genital protection.
Về mặt lịch sử, bầu nóng được mặc như một hình thức bảo vệ bộ phận sinh dục nam.
The knight's armor featured an intricately designed codpiece.
Bộ áo giáp của hiệp sĩ có một bầu nóng được thiết kế phức tạp.
Some fashion designers have reimagined the codpiece as a bold accessory.
Một số nhà thiết kế thời trang đã tưởng tượng lại bầu nóng như một phụ kiện táo bạo.
The codpiece was a prominent feature of men's fashion during the Renaissance period.
Bầu nóng là một đặc điểm nổi bật của thời trang nam trong thời kỳ Phục hưng.
The actor's costume was complete with a metallic codpiece that caught the audience's attention.
Trang phục của diễn viên hoàn chỉnh với một bầu nóng kim loại thu hút sự chú ý của khán giả.
In medieval times, codpieces were often embellished with intricate designs and jewels.
Trong thời trung cổ, bầu nóng thường được tô điểm bằng các thiết kế và đá quý phức tạp.
The fashion designer incorporated a modern twist on the traditional codpiece in his latest collection.
Nhà thiết kế thời trang đã kết hợp một sự biến tấu hiện đại trên truyền thống bầu nóng trong bộ sưu tập mới nhất của mình.
The codpiece fell out of fashion by the 17th century, replaced by more modest styles.
Bầu nóng đã lỗi thời vào thế kỷ 17, thay thế bằng những phong cách khiêm tốn hơn.
One, the author of a blog post called “The Five Sluttiest Wedding Dresses”, describes it as “the equivalent of the groom wearing a codpiece”.
Một người, tác giả của một bài đăng trên blog có tên “Năm chiếc váy cưới hở hang nhất”, mô tả nó là “tương đương với việc chú rể mặc một bầu nóng”.
He wore a flamboyant codpiece with his Renaissance costume.
Anh ta mặc một bầu nóng diêm dúa với trang phục Phục hưng của mình.
The actor's costume included a padded codpiece for authenticity.
Trang phục của diễn viên bao gồm một bầu nóng lót để tăng tính xác thực.
Historically, codpieces were worn as a form of male genital protection.
Về mặt lịch sử, bầu nóng được mặc như một hình thức bảo vệ bộ phận sinh dục nam.
The knight's armor featured an intricately designed codpiece.
Bộ áo giáp của hiệp sĩ có một bầu nóng được thiết kế phức tạp.
Some fashion designers have reimagined the codpiece as a bold accessory.
Một số nhà thiết kế thời trang đã tưởng tượng lại bầu nóng như một phụ kiện táo bạo.
The codpiece was a prominent feature of men's fashion during the Renaissance period.
Bầu nóng là một đặc điểm nổi bật của thời trang nam trong thời kỳ Phục hưng.
The actor's costume was complete with a metallic codpiece that caught the audience's attention.
Trang phục của diễn viên hoàn chỉnh với một bầu nóng kim loại thu hút sự chú ý của khán giả.
In medieval times, codpieces were often embellished with intricate designs and jewels.
Trong thời trung cổ, bầu nóng thường được tô điểm bằng các thiết kế và đá quý phức tạp.
The fashion designer incorporated a modern twist on the traditional codpiece in his latest collection.
Nhà thiết kế thời trang đã kết hợp một sự biến tấu hiện đại trên truyền thống bầu nóng trong bộ sưu tập mới nhất của mình.
The codpiece fell out of fashion by the 17th century, replaced by more modest styles.
Bầu nóng đã lỗi thời vào thế kỷ 17, thay thế bằng những phong cách khiêm tốn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay