cody

[Mỹ]/ˈkəʊdi/
[Anh]/ˈkoʊdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.họ
Word Forms
số nhiềucodies

Cụm từ & Cách kết hợp

cody is here

cody đã đến đây

meet cody now

gặp cody ngay bây giờ

cody's team

đội của cody

cody loves pizza

cody thích pizza

cody runs fast

cody chạy rất nhanh

cody is funny

cody rất hài hước

cody helps out

cody giúp đỡ

cody plays guitar

cody chơi guitar

cody enjoys skiing

cody thích trượt tuyết

cody likes coffee

cody thích cà phê

Câu ví dụ

cody loves to play basketball every weekend.

Cody rất thích chơi bóng rổ vào mỗi cuối tuần.

have you seen cody's new dog?

Bạn đã thấy chú chó mới của Cody chưa?

cody is planning a trip to the mountains next month.

Cody đang lên kế hoạch đi du lịch đến núi vào tháng tới.

everyone knows that cody is a great cook.

Mọi người đều biết Cody là một đầu bếp tuyệt vời.

cody and his friends are going to the concert tonight.

Cody và bạn bè của anh ấy sẽ đi xem hòa nhạc tối nay.

cody enjoys reading books in his spare time.

Cody thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

did you hear about cody's promotion at work?

Bạn đã nghe tin Cody được thăng chức ở nơi làm việc chưa?

cody is very passionate about environmental issues.

Cody rất đam mê các vấn đề môi trường.

cody often volunteers at the local animal shelter.

Cody thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

cody's birthday party was a huge success.

Tiệc sinh nhật của Cody rất thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay