| số nhiều | coeducations |
coeducation system
hệ thống giáo dục hợp tác
coeducation benefits
lợi ích của giáo dục hợp tác
coeducation policy
chính sách giáo dục hợp tác
coeducation model
mô hình giáo dục hợp tác
coeducation approach
phương pháp giáo dục hợp tác
coeducation programs
các chương trình giáo dục hợp tác
coeducation environment
môi trường giáo dục hợp tác
coeducation initiative
sáng kiến giáo dục hợp tác
coeducation challenges
thách thức của giáo dục hợp tác
coeducation practice
thực tiễn giáo dục hợp tác
coeducation promotes equality between genders in education.
giáo dục hợp tác thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục.
many universities have adopted coeducation systems.
nhiều trường đại học đã áp dụng hệ thống giáo dục hợp tác.
coeducation can help break down gender stereotypes.
giáo dục hợp tác có thể giúp phá vỡ các khuôn mẫu giới tính.
students in coeducation settings often learn to collaborate better.
học sinh trong môi trường giáo dục hợp tác thường học cách cộng tác tốt hơn.
coeducation encourages diversity in classroom discussions.
giáo dục hợp tác khuyến khích sự đa dạng trong các cuộc thảo luận trên lớp.
some parents prefer single-gender schools over coeducation.
một số phụ huynh thích các trường học giới tính đơn nhất hơn là giáo dục hợp tác.
coeducation can foster mutual respect among students.
giáo dục hợp tác có thể thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau giữa các học sinh.
debates on the effectiveness of coeducation continue.
các cuộc tranh luận về hiệu quả của giáo dục hợp tác vẫn tiếp diễn.
coeducation is seen as a modern approach to learning.
giáo dục hợp tác được coi là một phương pháp học tập hiện đại.
teachers in coeducation environments must be sensitive to gender issues.
giáo viên trong môi trường giáo dục hợp tác phải nhạy cảm với các vấn đề giới tính.
coeducation system
hệ thống giáo dục hợp tác
coeducation benefits
lợi ích của giáo dục hợp tác
coeducation policy
chính sách giáo dục hợp tác
coeducation model
mô hình giáo dục hợp tác
coeducation approach
phương pháp giáo dục hợp tác
coeducation programs
các chương trình giáo dục hợp tác
coeducation environment
môi trường giáo dục hợp tác
coeducation initiative
sáng kiến giáo dục hợp tác
coeducation challenges
thách thức của giáo dục hợp tác
coeducation practice
thực tiễn giáo dục hợp tác
coeducation promotes equality between genders in education.
giáo dục hợp tác thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục.
many universities have adopted coeducation systems.
nhiều trường đại học đã áp dụng hệ thống giáo dục hợp tác.
coeducation can help break down gender stereotypes.
giáo dục hợp tác có thể giúp phá vỡ các khuôn mẫu giới tính.
students in coeducation settings often learn to collaborate better.
học sinh trong môi trường giáo dục hợp tác thường học cách cộng tác tốt hơn.
coeducation encourages diversity in classroom discussions.
giáo dục hợp tác khuyến khích sự đa dạng trong các cuộc thảo luận trên lớp.
some parents prefer single-gender schools over coeducation.
một số phụ huynh thích các trường học giới tính đơn nhất hơn là giáo dục hợp tác.
coeducation can foster mutual respect among students.
giáo dục hợp tác có thể thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau giữa các học sinh.
debates on the effectiveness of coeducation continue.
các cuộc tranh luận về hiệu quả của giáo dục hợp tác vẫn tiếp diễn.
coeducation is seen as a modern approach to learning.
giáo dục hợp tác được coi là một phương pháp học tập hiện đại.
teachers in coeducation environments must be sensitive to gender issues.
giáo viên trong môi trường giáo dục hợp tác phải nhạy cảm với các vấn đề giới tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay