coelogynes

[Mỹ]/kəˈlɒdʒɪniːz/
[Anh]/kəˈlɑːdʒɪniːz/

Dịch

n. coelogynes (số nhiều của coelogyne); một chi lan được biết đến phổ biến là coelogynes, thuộc họ Orchidaceae, được đặc trưng bởi những bông hoa trang trí.

Câu ví dụ

the coelogynes orchid produces delicate white flowers in spring.

Loài lan coelogynes sản sinh ra những bông hoa trắng tinh khôi vào mùa xuân.

experienced growers recommend specific humidity levels for coelogynes cultivation.

Những người trồng cây có kinh nghiệm khuyên nên duy trì mức độ ẩm cụ thể cho việc trồng lan coelogynes.

rare coelogynes specimens can be found in specialized botanical gardens.

Các mẫu lan coelogynes quý hiếm có thể được tìm thấy trong các vườn thực vật chuyên biệt.

the coelogynes hybrid exhibits unique coloration not seen in wild species.

Loài lai của lan coelogynes thể hiện màu sắc độc đáo không có ở các loài hoang dã.

miniature coelogynes plants are popular among collectors with limited space.

Các cây lan coelogynes nhỏ gọn rất được ưa chuộng trong số những người sưu tập có không gian hạn chế.

proper air circulation prevents fungal diseases in coelogynes.

Luồng không khí thích hợp giúp ngăn ngừa các bệnh nấm ở lan coelogynes.

the coelogynes genus includes over 200 species distributed across asia.

Chi lan coelogynes bao gồm hơn 200 loài phân bố khắp châu Á.

coelogynes flowers typically last several weeks when properly cared for.

Hoa lan coelogynes thường nở trong vài tuần nếu được chăm sóc đúng cách.

repotting coelogynes should be done during the dormant season.

Chuyển chậu lan coelogynes nên được thực hiện trong mùa nghỉ.

the fragrance of coelogynes attracts pollinators in their natural habitat.

Mùi hương của lan coelogynes thu hút các loài thụ phấn trong môi trường tự nhiên của chúng.

coelogynes require cool night temperatures to trigger blooming.

Lan coelogynes cần nhiệt độ đêm mát mẻ để kích thích nở hoa.

the pseudobulbs of coelogynes store water and nutrients for dry periods.

Các giả bulb của lan coelogynes lưu trữ nước và chất dinh dưỡng cho những thời kỳ khô hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay