| số nhiều | coercivities |
high coercivity
lực cưỡng chế cao
low coercivity
lực cưỡng chế thấp
coercivity measurement
đo lực cưỡng chế
coercivity value
giá trị lực cưỡng chế
coercivity effect
hiệu ứng lực cưỡng chế
enhanced coercivity
lực cưỡng chế tăng cường
coercivity behavior
hành vi lực cưỡng chế
coercivity curve
đường cong lực cưỡng chế
coercivity range
dải lực cưỡng chế
coercivity analysis
phân tích lực cưỡng chế
the coercivity of the material determines its magnetic properties.
Độ cưỡng bức của vật liệu quyết định các tính chất từ tính của nó.
higher coercivity means better resistance to demagnetization.
Độ cưỡng bức cao hơn có nghĩa là khả năng chống mất từ tính tốt hơn.
coercivity is an important factor in designing magnetic devices.
Độ cưỡng bức là một yếu tố quan trọng trong thiết kế các thiết bị từ tính.
the coercivity of the alloy was measured in the laboratory.
Độ cưỡng bức của hợp kim đã được đo trong phòng thí nghiệm.
understanding coercivity helps in selecting the right materials.
Hiểu về độ cưỡng bức giúp trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp.
coercivity can vary with temperature and composition.
Độ cưỡng bức có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiệt độ và thành phần.
the research focused on improving the coercivity of soft magnets.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ cưỡng bức của nam châm mềm.
coercivity is crucial for data storage applications.
Độ cưỡng bức rất quan trọng đối với các ứng dụng lưu trữ dữ liệu.
we studied the relationship between coercivity and microstructure.
Chúng tôi đã nghiên cứu mối quan hệ giữa độ cưỡng bức và vi cấu trúc.
the coercivity of permanent magnets is a key performance indicator.
Độ cưỡng bức của nam châm vĩnh cửu là một chỉ số hiệu suất quan trọng.
high coercivity
lực cưỡng chế cao
low coercivity
lực cưỡng chế thấp
coercivity measurement
đo lực cưỡng chế
coercivity value
giá trị lực cưỡng chế
coercivity effect
hiệu ứng lực cưỡng chế
enhanced coercivity
lực cưỡng chế tăng cường
coercivity behavior
hành vi lực cưỡng chế
coercivity curve
đường cong lực cưỡng chế
coercivity range
dải lực cưỡng chế
coercivity analysis
phân tích lực cưỡng chế
the coercivity of the material determines its magnetic properties.
Độ cưỡng bức của vật liệu quyết định các tính chất từ tính của nó.
higher coercivity means better resistance to demagnetization.
Độ cưỡng bức cao hơn có nghĩa là khả năng chống mất từ tính tốt hơn.
coercivity is an important factor in designing magnetic devices.
Độ cưỡng bức là một yếu tố quan trọng trong thiết kế các thiết bị từ tính.
the coercivity of the alloy was measured in the laboratory.
Độ cưỡng bức của hợp kim đã được đo trong phòng thí nghiệm.
understanding coercivity helps in selecting the right materials.
Hiểu về độ cưỡng bức giúp trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp.
coercivity can vary with temperature and composition.
Độ cưỡng bức có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiệt độ và thành phần.
the research focused on improving the coercivity of soft magnets.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ cưỡng bức của nam châm mềm.
coercivity is crucial for data storage applications.
Độ cưỡng bức rất quan trọng đối với các ứng dụng lưu trữ dữ liệu.
we studied the relationship between coercivity and microstructure.
Chúng tôi đã nghiên cứu mối quan hệ giữa độ cưỡng bức và vi cấu trúc.
the coercivity of permanent magnets is a key performance indicator.
Độ cưỡng bức của nam châm vĩnh cửu là một chỉ số hiệu suất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay