coffeas

[Mỹ]/kɒˈfiːə/
[Anh]/kɔˈfiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Rubiaceae, thường được biết đến với việc sản xuất hạt cà phê.

Cụm từ & Cách kết hợp

coffea arabica

coffea arabica

coffea canephora

coffea canephora

coffea plant

cây cà phê

coffea beans

hạt cà phê

coffea species

các loài cà phê

coffea cultivation

trồng cà phê

coffea production

sản xuất cà phê

coffea varieties

các giống cà phê

coffea flavor

vị cà phê

coffea research

nghiên cứu cà phê

Câu ví dụ

coffea is a genus of flowering plants.

coffea là một chi thực vật có hoa.

coffea beans are the seeds of the coffee plant.

hạt cà phê là hạt của cây cà phê.

many people enjoy brewing coffea at home.

nhiều người thích pha cà phê tại nhà.

coffea arabica is known for its smooth flavor.

coffea arabica nổi tiếng với hương vị êm dịu.

farmers cultivate coffea in tropical regions.

nhà nông trồng coffea ở các vùng nhiệt đới.

the coffea plant requires specific growing conditions.

cây coffea cần những điều kiện sinh trưởng cụ thể.

coffea is often used in various coffee blends.

coffea thường được sử dụng trong nhiều loại hỗn hợp cà phê.

there are different species of coffea around the world.

có nhiều loài coffea khác nhau trên thế giới.

coffea has a significant economic impact in many countries.

coffea có tác động kinh tế đáng kể ở nhiều quốc gia.

the taste of coffea can vary based on its origin.

vị của coffea có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay