cogitates

[Mỹ]/ˈkɒdʒɪteɪts/
[Anh]/ˈkɑːdʒɪteɪts/

Dịch

v. suy nghĩ sâu sắc hoặc cẩn thận

Cụm từ & Cách kết hợp

cogitates deeply

suy nghĩ sâu sắc

cogitates carefully

suy nghĩ cẩn thận

cogitates quietly

suy nghĩ yên lặng

cogitates profoundly

suy nghĩ sâu sắc

cogitates thoroughly

suy nghĩ thấu đáo

cogitates intensely

suy nghĩ gắt gao

cogitates strategically

suy nghĩ chiến lược

cogitates analytically

suy nghĩ phân tích

cogitates critically

suy nghĩ phê bình

cogitates creatively

suy nghĩ sáng tạo

Câu ví dụ

he cogitates on the meaning of life.

anh ta suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.

she often cogitates before making important decisions.

cô ấy thường suy nghĩ trước khi đưa ra những quyết định quan trọng.

the scientist cogitates over the results of the experiment.

nhà khoa học suy nghĩ về kết quả của thí nghiệm.

he cogitates about his future career options.

anh ta suy nghĩ về các lựa chọn sự nghiệp trong tương lai của mình.

during the meeting, she cogitates on the proposed changes.

trong cuộc họp, cô ấy suy nghĩ về những thay đổi được đề xuất.

he cogitates deeply on the philosophical questions.

anh ta suy nghĩ sâu sắc về những câu hỏi triết học.

she cogitates about the best way to solve the problem.

cô ấy suy nghĩ về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.

the author cogitates on the themes of his new book.

nhà văn suy nghĩ về những chủ đề của cuốn sách mới của ông.

he often cogitates while walking in the park.

anh ta thường suy nghĩ khi đi dạo trong công viên.

she cogitates on the implications of her research findings.

cô ấy suy nghĩ về những tác động của phát hiện nghiên cứu của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay