new coinages
những từ ngữ mới
popular coinages
những từ ngữ phổ biến
slang coinages
những từ lóng
creative coinages
những từ ngữ sáng tạo
recent coinages
những từ ngữ gần đây
common coinages
những từ ngữ thông dụng
technical coinages
những từ ngữ chuyên môn
local coinages
những từ ngữ địa phương
digital coinages
những từ ngữ kỹ thuật số
cultural coinages
những từ ngữ văn hóa
many new coinages emerge in the tech industry every year.
Nhiều từ ngữ mới được tạo ra trong ngành công nghệ mỗi năm.
coinages often reflect cultural changes and trends.
Những từ ngữ mới thường phản ánh những thay đổi và xu hướng văn hóa.
some coinages become widely accepted while others fade away.
Một số từ ngữ mới được chấp nhận rộng rãi, trong khi những từ khác dần biến mất.
writers often create coinages to describe new concepts.
Các nhà văn thường tạo ra những từ ngữ mới để mô tả các khái niệm mới.
coinages can sometimes lead to confusion among readers.
Những từ ngữ mới đôi khi có thể gây ra sự nhầm lẫn cho người đọc.
understanding coinages is important for language learners.
Hiểu những từ ngữ mới là quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
some coinages are humorous and catch on quickly.
Một số từ ngữ mới hài hước và lan truyền nhanh chóng.
coinages can help express ideas that previously lacked words.
Những từ ngữ mới có thể giúp diễn đạt những ý tưởng mà trước đây thiếu từ ngữ.
in advertising, coinages are often used to create memorable brands.
Trong quảng cáo, những từ ngữ mới thường được sử dụng để tạo ra những thương hiệu đáng nhớ.
some coinages are so popular they become part of everyday language.
Một số từ ngữ mới trở nên phổ biến đến mức chúng trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày.
new coinages
những từ ngữ mới
popular coinages
những từ ngữ phổ biến
slang coinages
những từ lóng
creative coinages
những từ ngữ sáng tạo
recent coinages
những từ ngữ gần đây
common coinages
những từ ngữ thông dụng
technical coinages
những từ ngữ chuyên môn
local coinages
những từ ngữ địa phương
digital coinages
những từ ngữ kỹ thuật số
cultural coinages
những từ ngữ văn hóa
many new coinages emerge in the tech industry every year.
Nhiều từ ngữ mới được tạo ra trong ngành công nghệ mỗi năm.
coinages often reflect cultural changes and trends.
Những từ ngữ mới thường phản ánh những thay đổi và xu hướng văn hóa.
some coinages become widely accepted while others fade away.
Một số từ ngữ mới được chấp nhận rộng rãi, trong khi những từ khác dần biến mất.
writers often create coinages to describe new concepts.
Các nhà văn thường tạo ra những từ ngữ mới để mô tả các khái niệm mới.
coinages can sometimes lead to confusion among readers.
Những từ ngữ mới đôi khi có thể gây ra sự nhầm lẫn cho người đọc.
understanding coinages is important for language learners.
Hiểu những từ ngữ mới là quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
some coinages are humorous and catch on quickly.
Một số từ ngữ mới hài hước và lan truyền nhanh chóng.
coinages can help express ideas that previously lacked words.
Những từ ngữ mới có thể giúp diễn đạt những ý tưởng mà trước đây thiếu từ ngữ.
in advertising, coinages are often used to create memorable brands.
Trong quảng cáo, những từ ngữ mới thường được sử dụng để tạo ra những thương hiệu đáng nhớ.
some coinages are so popular they become part of everyday language.
Một số từ ngữ mới trở nên phổ biến đến mức chúng trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay