| số nhiều | coiners |
the coiner of a new phrase often influences language trends.
người tạo ra một cụm từ mới thường ảnh hưởng đến xu hướng ngôn ngữ.
as a coiner of ideas, she brought fresh perspectives to the team.
với tư cách là người tạo ra những ý tưởng, cô ấy đã mang đến những quan điểm mới mẻ cho nhóm.
he is known as a coiner of terms in the tech industry.
anh được biết đến như một người tạo ra các thuật ngữ trong ngành công nghệ.
the coiner of the expression changed how we view success.
người tạo ra cách diễn đạt đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về thành công.
being a coiner requires creativity and insight.
việc trở thành người tạo ra những điều mới đòi hỏi sự sáng tạo và hiểu biết.
the coiner of the concept revolutionized the field.
người tạo ra khái niệm đã cách mạng hóa lĩnh vực đó.
she is a coiner of innovative solutions for common problems.
cô ấy là người tạo ra những giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phổ biến.
as a coiner of popular phrases, he gained widespread recognition.
với tư cách là người tạo ra những cụm từ phổ biến, anh ấy đã đạt được sự công nhận rộng rãi.
the coiner of the motto inspired many to take action.
người tạo ra khẩu hiệu đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.
being a coiner in literature can lead to lasting impact.
việc trở thành người tạo ra những điều mới trong văn học có thể dẫn đến những tác động lâu dài.
the coiner of a new phrase often influences language trends.
người tạo ra một cụm từ mới thường ảnh hưởng đến xu hướng ngôn ngữ.
as a coiner of ideas, she brought fresh perspectives to the team.
với tư cách là người tạo ra những ý tưởng, cô ấy đã mang đến những quan điểm mới mẻ cho nhóm.
he is known as a coiner of terms in the tech industry.
anh được biết đến như một người tạo ra các thuật ngữ trong ngành công nghệ.
the coiner of the expression changed how we view success.
người tạo ra cách diễn đạt đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về thành công.
being a coiner requires creativity and insight.
việc trở thành người tạo ra những điều mới đòi hỏi sự sáng tạo và hiểu biết.
the coiner of the concept revolutionized the field.
người tạo ra khái niệm đã cách mạng hóa lĩnh vực đó.
she is a coiner of innovative solutions for common problems.
cô ấy là người tạo ra những giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phổ biến.
as a coiner of popular phrases, he gained widespread recognition.
với tư cách là người tạo ra những cụm từ phổ biến, anh ấy đã đạt được sự công nhận rộng rãi.
the coiner of the motto inspired many to take action.
người tạo ra khẩu hiệu đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.
being a coiner in literature can lead to lasting impact.
việc trở thành người tạo ra những điều mới trong văn học có thể dẫn đến những tác động lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay