coitions

[Mỹ]/kəʊˈɪʃənz/
[Anh]/koʊˈɪʃənz/

Dịch

n.hành vi giao hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

coitions agreement

thỏa thuận về liên kết

coitions process

quy trình liên kết

coitions analysis

phân tích liên kết

coitions framework

khung khổ liên kết

coitions strategy

chiến lược liên kết

coitions model

mô hình liên kết

coitions approach

phương pháp tiếp cận liên kết

coitions dynamics

động lực liên kết

coitions network

mạng lưới liên kết

coitions mechanism

cơ chế liên kết

Câu ví dụ

coitions are a natural part of human life.

tình dục là một phần tự nhiên của cuộc sống con người.

many species engage in coitions for reproduction.

nhiều loài tham gia vào tình dục để sinh sản.

understanding the biology of coitions is essential for studying animal behavior.

hiểu về sinh học của tình dục là điều cần thiết để nghiên cứu hành vi động vật.

coitions can vary greatly among different cultures.

tình dục có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.

some animals display unique rituals before coitions.

một số loài động vật thể hiện những nghi lễ độc đáo trước khi quan hệ tình dục.

coitions often involve complex social interactions.

tình dục thường liên quan đến những tương tác xã hội phức tạp.

research on coitions helps us understand reproductive strategies.

nghiên cứu về tình dục giúp chúng ta hiểu các chiến lược sinh sản.

coitions can be influenced by environmental factors.

tình dục có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

in some species, coitions are seasonal events.

ở một số loài, tình dục là những sự kiện theo mùa.

coitions are often accompanied by vocalizations in many animals.

tình dục thường đi kèm với những âm thanh trong nhiều loài động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay