colchicum

[Mỹ]/ˈkɒl.kɪ.kəm/
[Anh]/ˈkɑl.kɪ.kəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Colchicum, nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh, đặc biệt là trong điều trị bệnh thấp khớp; một loại thuốc alkaloid có nguồn gốc từ cây colchicum
Word Forms
số nhiềucolchicums

Cụm từ & Cách kết hợp

colchicum autumnale

colchicum autumnale

colchicum bulb

colchicum bulb

colchicum species

colchicum species

colchicum extract

colchicum extract

colchicum poisoning

colchicum poisoning

colchicum plant

colchicum plant

colchicum flower

colchicum flower

colchicum therapy

colchicum therapy

colchicum root

colchicum root

colchicum use

colchicum use

Câu ví dụ

colchicum is often used in traditional medicine.

colchicum thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the colchicum plant blooms in the fall.

cây colchicum nở hoa vào mùa thu.

colchicum can be toxic if ingested.

colchicum có thể gây độc nếu ăn phải.

gardeners appreciate the beauty of colchicum flowers.

nhà vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa colchicum.

colchicum is sometimes confused with other plants.

colchicum đôi khi bị nhầm lẫn với các loại cây khác.

in some cultures, colchicum is used for its medicinal properties.

trong một số nền văn hóa, colchicum được sử dụng vì đặc tính chữa bệnh của nó.

colchicum is known for its vibrant colors.

colchicum nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

research on colchicum has increased in recent years.

nghiên cứu về colchicum đã tăng lên trong những năm gần đây.

colchicum can thrive in various soil types.

colchicum có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

many people cultivate colchicum in their gardens.

rất nhiều người trồng colchicum trong vườn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay