coldcreams

[Mỹ]/kəʊldkriːmz/
[Anh]/koʊldkriːmz/

Dịch

n. các chế phẩm kem dưỡng da; một loại kem mỹ phẩm.

Câu ví dụ

she applied thick cold creams to her dry skin every night.

Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm lạnh dày lên làn da khô mỗi đêm.

many people use cold creams to remove heavy makeup gently.

Nhiều người sử dụng kem dưỡng ẩm lạnh để nhẹ nhàng loại bỏ lớp trang điểm dày.

dermatologists often recommend cold creams for treating eczema.

Các chuyên gia da liễu thường khuyên dùng kem dưỡng ẩm lạnh để điều trị eczema.

the vintage cold creams smelled faintly of rosewater and lanolin.

Các loại kem dưỡng ẩm lạnh cổ điển có mùi nhẹ của nước hoa hồng và sáp ong.

you can buy moisturizing cold creams at any local pharmacy.

Bạn có thể mua kem dưỡng ẩm lạnh ở bất kỳ hiệu thuốc địa phương nào.

cold creams form a protective barrier against harsh winter winds.

Kem dưỡng ẩm lạnh tạo ra một lớp chắn bảo vệ khỏi gió mùa đông khắc nghiệt.

he massaged the cold creams into his tired hands.

Anh ấy xoa kem dưỡng ẩm lạnh vào đôi tay mệt mỏi của mình.

homemade cold creams typically contain beeswax, water, and oil.

Kem dưỡng ẩm lạnh tự làm thường chứa sáp ong, nước và dầu.

the market for organic cold creams has grown significantly recently.

Thị trường kem dưỡng ẩm lạnh hữu cơ đã tăng đáng kể gần đây.

my grandmother swore by traditional cold creams for soft skin.

Bà tôi luôn tin dùng kem dưỡng ẩm lạnh truyền thống để có làn da mềm mại.

cold creams are effective cleansers that do not strip natural oils.

Kem dưỡng ẩm lạnh là những chất tẩy rửa hiệu quả mà không làm mất đi dầu tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay