colicroots

[Mỹ]/ˈkɒlɪkruːts/
[Anh]/ˈkɑːlɪkruːts/

Dịch

n.các loại cây khác nhau được sử dụng để điều trị đau bụng

Cụm từ & Cách kết hợp

colicroots benefits

lợi ích của colicroots

colicroots extract

chiết xuất colicroots

colicroots tea

trà colicroots

colicroots uses

cách sử dụng colicroots

colicroots dosage

liều dùng colicroots

colicroots properties

tính chất của colicroots

colicroots preparation

cách chế biến colicroots

colicroots effects

tác dụng của colicroots

colicroots supplements

thực phẩm bổ sung colicroots

colicroots research

nghiên cứu về colicroots

Câu ví dụ

colicroots are often used in traditional medicine.

rễ cây colicroot thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many herbalists recommend colicroots for digestive issues.

nhiều người thảo dược khuyên dùng rễ cây colicroot cho các vấn đề về tiêu hóa.

colicroots can be found in various herbal formulations.

rễ cây colicroot có thể được tìm thấy trong các công thức thảo dược khác nhau.

some people may be allergic to colicroots.

một số người có thể bị dị ứng với rễ cây colicroot.

colicroots are known for their anti-inflammatory properties.

rễ cây colicroot nổi tiếng với đặc tính chống viêm.

it is important to consult a doctor before using colicroots.

điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng rễ cây colicroot.

colicroots may help alleviate stomach cramps.

rễ cây colicroot có thể giúp làm giảm các cơn co thắt dạ dày.

research on colicroots is still ongoing.

nghiên cứu về rễ cây colicroot vẫn đang tiếp diễn.

colicroots can be consumed in teas or capsules.

rễ cây colicroot có thể được dùng trong trà hoặc viên nang.

many cultures have used colicroots for centuries.

nhiều nền văn hóa đã sử dụng rễ cây colicroot trong nhiều thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay