colles fracture
gãy xương Colle
colles type
loại Colle
colles syndrome
hội chứng Colle
colles deformity
deformity Colle
colles classification
phân loại Colle
colles bone
xương Colle
colles sign
dấu hiệu Colle
colles area
khu vực Colle
colles injury
chấn thương Colle
colles region
khu vực Colle
colles are important anatomical landmarks.
các đốt sống là những mốc giải phẫu quan trọng.
in the study of anatomy, colles are often referenced.
trong nghiên cứu giải phẫu, các đốt sống thường được tham chiếu.
colles fractures are common in wrist injuries.
gãy đốt sống thường gặp ở chấn thương cổ tay.
understanding colles is essential for medical students.
hiểu về các đốt sống là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.
colles can be found in various species.
các đốt sống có thể được tìm thấy ở nhiều loài khác nhau.
colles are useful in clinical diagnosis.
các đốt sống hữu ích trong chẩn đoán lâm sàng.
knowledge of colles helps in surgical procedures.
kiến thức về các đốt sống giúp trong các thủ thuật phẫu thuật.
colles play a role in joint mobility.
các đốt sống đóng vai trò trong sự linh hoạt của khớp.
colles are often assessed in physical examinations.
các đốt sống thường được đánh giá trong các cuộc kiểm tra thể chất.
colles can indicate underlying health issues.
các đốt sống có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
colles fracture
gãy xương Colle
colles type
loại Colle
colles syndrome
hội chứng Colle
colles deformity
deformity Colle
colles classification
phân loại Colle
colles bone
xương Colle
colles sign
dấu hiệu Colle
colles area
khu vực Colle
colles injury
chấn thương Colle
colles region
khu vực Colle
colles are important anatomical landmarks.
các đốt sống là những mốc giải phẫu quan trọng.
in the study of anatomy, colles are often referenced.
trong nghiên cứu giải phẫu, các đốt sống thường được tham chiếu.
colles fractures are common in wrist injuries.
gãy đốt sống thường gặp ở chấn thương cổ tay.
understanding colles is essential for medical students.
hiểu về các đốt sống là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.
colles can be found in various species.
các đốt sống có thể được tìm thấy ở nhiều loài khác nhau.
colles are useful in clinical diagnosis.
các đốt sống hữu ích trong chẩn đoán lâm sàng.
knowledge of colles helps in surgical procedures.
kiến thức về các đốt sống giúp trong các thủ thuật phẫu thuật.
colles play a role in joint mobility.
các đốt sống đóng vai trò trong sự linh hoạt của khớp.
colles are often assessed in physical examinations.
các đốt sống thường được đánh giá trong các cuộc kiểm tra thể chất.
colles can indicate underlying health issues.
các đốt sống có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay