colles

[Mỹ]/ˈkɒleɪz/
[Anh]/ˈkɑːleɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Gãy Colles (gãy xương quay xa)

Cụm từ & Cách kết hợp

colles fracture

gãy xương Colle

colles type

loại Colle

colles syndrome

hội chứng Colle

colles deformity

deformity Colle

colles classification

phân loại Colle

colles bone

xương Colle

colles sign

dấu hiệu Colle

colles area

khu vực Colle

colles injury

chấn thương Colle

colles region

khu vực Colle

Câu ví dụ

colles are important anatomical landmarks.

các đốt sống là những mốc giải phẫu quan trọng.

in the study of anatomy, colles are often referenced.

trong nghiên cứu giải phẫu, các đốt sống thường được tham chiếu.

colles fractures are common in wrist injuries.

gãy đốt sống thường gặp ở chấn thương cổ tay.

understanding colles is essential for medical students.

hiểu về các đốt sống là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.

colles can be found in various species.

các đốt sống có thể được tìm thấy ở nhiều loài khác nhau.

colles are useful in clinical diagnosis.

các đốt sống hữu ích trong chẩn đoán lâm sàng.

knowledge of colles helps in surgical procedures.

kiến thức về các đốt sống giúp trong các thủ thuật phẫu thuật.

colles play a role in joint mobility.

các đốt sống đóng vai trò trong sự linh hoạt của khớp.

colles are often assessed in physical examinations.

các đốt sống thường được đánh giá trong các cuộc kiểm tra thể chất.

colles can indicate underlying health issues.

các đốt sống có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay