collette

[Mỹ]/kəˈlɛt/
[Anh]/kəˈlɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dây chuyền; vải bạt chưa tẩy trắng

Cụm từ & Cách kết hợp

collette's collection

tuyển tập của collette

collette's cuisine

ẩm thực của collette

collette's gallery

phòng trưng bày của collette

collette's style

phong cách của collette

collette's boutique

cửa hàng thời trang của collette

collette's designs

thiết kế của collette

collette's event

sự kiện của collette

collette's workshop

công xưởng của collette

collette's journey

hành trình của collette

collette's legacy

di sản của collette

Câu ví dụ

collette loves to paint in her free time.

Collette thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

have you met collette at the conference?

Bạn đã gặp Collette tại hội nghị chưa?

collette is known for her delicious baking.

Collette nổi tiếng với việc làm bánh ngon tuyệt.

we should invite collette to the party.

Chúng ta nên mời Collette đến dự bữa tiệc.

collette has a great sense of humor.

Collette có khiếu hài hước rất tốt.

did collette finish her project on time?

Collette có hoàn thành dự án của cô ấy đúng thời hạn không?

collette often volunteers at the local shelter.

Collette thường xuyên làm tình nguyện viên tại trung tâm cứu trợ địa phương.

collette enjoys hiking on the weekends.

Collette thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.

collette's favorite book is a classic novel.

Cuốn sách yêu thích của Collette là một tiểu thuyết kinh điển.

collette plans to travel to europe next summer.

Collette dự định sẽ đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay