colly birds
chim cổ cò
colly flower
hoa cổ cò
colly dogs
chó cổ cò
colly cats
mèo cổ cò
colly fish
cá cổ cò
colly leaves
lá cổ cò
colly trees
cây cổ cò
colly stars
ngôi sao cổ cò
colly skies
bầu trời cổ cò
colly clouds
mây cổ cò
colly birds are often mentioned in traditional songs.
Những chú chim cổ thường được nhắc đến trong các bài hát truyền thống.
she loves to watch colly flocks in the park.
Cô ấy thích xem những đàn chim cổ trong công viên.
colly is a term used for certain types of blackbirds.
Cổ là một thuật ngữ được sử dụng cho một số loại chim đen.
he painted a beautiful scene of colly birds in flight.
Anh ấy đã vẽ một cảnh đẹp về những chú chim cổ đang bay.
in folklore, colly birds are often associated with mystery.
Trong dân gian, những chú chim cổ thường gắn liền với sự bí ẩn.
we spotted a colly bird perched on the fence.
Chúng tôi đã nhìn thấy một chú chim cổ đậu trên hàng rào.
colly songs can be heard during the early morning.
Có thể nghe thấy những bài hát của chim cổ vào buổi sáng sớm.
many people enjoy the sight of colly birds in their gardens.
Nhiều người thích nhìn ngắm những chú chim cổ trong vườn của họ.
colly feathers are often used in crafts and decorations.
Lông chim cổ thường được sử dụng trong đồ thủ công và trang trí.
children love to chase after colly birds in the field.
Trẻ em thích đuổi theo những chú chim cổ trên cánh đồng.
colly birds
chim cổ cò
colly flower
hoa cổ cò
colly dogs
chó cổ cò
colly cats
mèo cổ cò
colly fish
cá cổ cò
colly leaves
lá cổ cò
colly trees
cây cổ cò
colly stars
ngôi sao cổ cò
colly skies
bầu trời cổ cò
colly clouds
mây cổ cò
colly birds are often mentioned in traditional songs.
Những chú chim cổ thường được nhắc đến trong các bài hát truyền thống.
she loves to watch colly flocks in the park.
Cô ấy thích xem những đàn chim cổ trong công viên.
colly is a term used for certain types of blackbirds.
Cổ là một thuật ngữ được sử dụng cho một số loại chim đen.
he painted a beautiful scene of colly birds in flight.
Anh ấy đã vẽ một cảnh đẹp về những chú chim cổ đang bay.
in folklore, colly birds are often associated with mystery.
Trong dân gian, những chú chim cổ thường gắn liền với sự bí ẩn.
we spotted a colly bird perched on the fence.
Chúng tôi đã nhìn thấy một chú chim cổ đậu trên hàng rào.
colly songs can be heard during the early morning.
Có thể nghe thấy những bài hát của chim cổ vào buổi sáng sớm.
many people enjoy the sight of colly birds in their gardens.
Nhiều người thích nhìn ngắm những chú chim cổ trong vườn của họ.
colly feathers are often used in crafts and decorations.
Lông chim cổ thường được sử dụng trong đồ thủ công và trang trí.
children love to chase after colly birds in the field.
Trẻ em thích đuổi theo những chú chim cổ trên cánh đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay