colly

[Mỹ]/ˈkɒli/
[Anh]/ˈkɑːli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm đen bằng bồ hóng; (Anh) làm cho đen
n. bồ hóng; bụi than
Word Forms
số nhiềucollies
ngôi thứ ba số ítcollies
so sánh hơncollyer
hiện tại phân từcollying
thì quá khứcollied
quá khứ phân từcollied

Cụm từ & Cách kết hợp

colly birds

chim cổ cò

colly flower

hoa cổ cò

colly dogs

chó cổ cò

colly cats

mèo cổ cò

colly fish

cá cổ cò

colly leaves

lá cổ cò

colly trees

cây cổ cò

colly stars

ngôi sao cổ cò

colly skies

bầu trời cổ cò

colly clouds

mây cổ cò

Câu ví dụ

colly birds are often mentioned in traditional songs.

Những chú chim cổ thường được nhắc đến trong các bài hát truyền thống.

she loves to watch colly flocks in the park.

Cô ấy thích xem những đàn chim cổ trong công viên.

colly is a term used for certain types of blackbirds.

Cổ là một thuật ngữ được sử dụng cho một số loại chim đen.

he painted a beautiful scene of colly birds in flight.

Anh ấy đã vẽ một cảnh đẹp về những chú chim cổ đang bay.

in folklore, colly birds are often associated with mystery.

Trong dân gian, những chú chim cổ thường gắn liền với sự bí ẩn.

we spotted a colly bird perched on the fence.

Chúng tôi đã nhìn thấy một chú chim cổ đậu trên hàng rào.

colly songs can be heard during the early morning.

Có thể nghe thấy những bài hát của chim cổ vào buổi sáng sớm.

many people enjoy the sight of colly birds in their gardens.

Nhiều người thích nhìn ngắm những chú chim cổ trong vườn của họ.

colly feathers are often used in crafts and decorations.

Lông chim cổ thường được sử dụng trong đồ thủ công và trang trí.

children love to chase after colly birds in the field.

Trẻ em thích đuổi theo những chú chim cổ trên cánh đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay