collyrium

[Mỹ]/kəˈlɪəriəm/
[Anh]/kəˈlɪrɪəm/

Dịch

n. dung dịch rửa mắt hoặc chất lỏng để rửa mắt
Word Forms
số nhiềucollyriums

Cụm từ & Cách kết hợp

collyrium for eyes

dung dịch nhỏ mắt

medicated collyrium

dung dịch nhỏ mắt có chứa thuốc

collyrium application

cách dùng nhỏ mắt

collyrium usage

cách sử dụng dung dịch nhỏ mắt

collyrium preparation

công thức pha chế dung dịch nhỏ mắt

collyrium dosage

liều dùng dung dịch nhỏ mắt

collyrium ingredients

thành phần của dung dịch nhỏ mắt

collyrium effects

tác dụng của dung dịch nhỏ mắt

collyrium storage

bảo quản dung dịch nhỏ mắt

collyrium instructions

hướng dẫn sử dụng dung dịch nhỏ mắt

Câu ví dụ

collyrium is often used to soothe irritated eyes.

collyrium thường được sử dụng để làm dịu mắt bị kích thích.

many people prefer natural collyrium for eye care.

nhiều người thích dùng collyrium tự nhiên để chăm sóc mắt.

doctors recommend collyrium for patients with dry eyes.

các bác sĩ khuyên dùng collyrium cho bệnh nhân bị khô mắt.

she applied collyrium before going to bed.

cô ấy nhỏ collyrium trước khi đi ngủ.

collyrium can help reduce redness in the eyes.

collyrium có thể giúp giảm độ đỏ của mắt.

he carries collyrium in his bag for emergencies.

anh ấy mang collyrium trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.

using collyrium regularly can improve eye comfort.

việc sử dụng collyrium thường xuyên có thể cải thiện sự thoải mái của mắt.

collyrium is an essential item for contact lens users.

collyrium là một vật dụng cần thiết cho người sử dụng kính áp tròng.

she prefers herbal collyrium for its gentle effect.

cô ấy thích dùng collyrium thảo dược vì tác dụng nhẹ nhàng của nó.

after the eye exam, the doctor prescribed collyrium.

sau khi khám mắt, bác sĩ đã kê đơn collyrium.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay