colonialists

[Mỹ]/kəˈləʊniəlɪsts/
[Anh]/kəˈloʊniəlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa thực dân

Cụm từ & Cách kết hợp

colonialists' legacy

di sản của chủ nghĩa thực dân

colonialists' rule

quy tắc của chủ nghĩa thực dân

colonialists' impact

tác động của chủ nghĩa thực dân

colonialists' policies

chính sách của chủ nghĩa thực dân

colonialists' actions

hành động của chủ nghĩa thực dân

colonialists' mindset

tư duy của chủ nghĩa thực dân

colonialists' practices

thực tiễn của chủ nghĩa thực dân

colonialists' narratives

các tường thuật của chủ nghĩa thực dân

colonialists' exploitation

sự khai thác của chủ nghĩa thực dân

colonialists' resistance

sự phản kháng của chủ nghĩa thực dân

Câu ví dụ

the colonialists imposed their culture on the indigenous people.

những kẻ thực dân đã áp đặt văn hóa của họ lên người dân bản địa.

many colonialists exploited the natural resources of the lands they conquered.

nhiều kẻ thực dân đã khai thác tài nguyên thiên nhiên của các vùng đất mà họ chinh phục.

the legacy of the colonialists can still be seen in modern society.

di sản của những kẻ thực dân vẫn còn có thể thấy được trong xã hội hiện đại.

colonialists often disregarded the rights of the local population.

những kẻ thực dân thường bỏ qua quyền lợi của người dân địa phương.

the actions of the colonialists led to significant changes in the region.

những hành động của những kẻ thực dân đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong khu vực.

many colonialists believed they were bringing civilization to the natives.

nhiều kẻ thực dân tin rằng họ đang mang lại văn minh cho người bản địa.

the resistance against colonialists was fierce and widespread.

sự kháng cự lại những kẻ thực dân rất mạnh mẽ và lan rộng.

colonialists often established trade routes that benefited their home countries.

những kẻ thực dân thường thiết lập các tuyến đường thương mại mang lại lợi ích cho quê hương của họ.

the writings of colonialists provide insight into their mindset.

những bài viết của những kẻ thực dân cung cấp cái nhìn sâu sắc về tư duy của họ.

many former colonies are still dealing with the consequences of colonialists' actions.

nhiều cựu thuộc địa vẫn đang phải đối mặt với những hậu quả của hành động của những kẻ thực dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay