colonocyte

[Mỹ]/kəˈlɒnəsaɪt/
[Anh]/kəˈlɑːnəsaɪt/

Dịch

Word Forms
số nhiềucolonocytes

Cụm từ & Cách kết hợp

colonocyte apoptosis

colonocyte proliferation

colonocyte function

colonocyte injury

colonocyte transport

colonocyte death

healthy colonocyte

damaged colonocyte

colonocyte metabolism

colonocyte differentiation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay