| số nhiều | colophons |
printing colophon
colophon in ấn
book colophon
colophon sách
colophon page
trang colophon
digital colophon
colophon kỹ thuật số
colophon text
văn bản colophon
colophon details
chi tiết colophon
publisher colophon
colophon của nhà xuất bản
colophon information
thông tin colophon
historical colophon
colophon lịch sử
colophon notes
ghi chú colophon
the colophon at the end of the book provides important publication details.
phần chú thích cuối sách cung cấp thông tin chi tiết quan trọng về xuất bản.
many readers appreciate the colophon for its insights into the printing process.
nhiều độc giả đánh giá cao phần chú thích vì những hiểu biết sâu sắc về quy trình in ấn.
the colophon includes the names of the authors and illustrators.
phần chú thích bao gồm tên của các tác giả và họa sĩ minh họa.
in ancient manuscripts, the colophon often contained the scribe's signature.
trong các bản thảo cổ, phần chú thích thường chứa chữ ký của người viết.
publishers often place the colophon on the last page of a book.
nhà xuất bản thường đặt phần chú thích ở trang cuối của một cuốn sách.
the colophon serves as a historical record of the book's production.
phần chú thích đóng vai trò như một bản ghi lịch sử về quá trình sản xuất sách.
some collectors seek out editions with elaborate colophons.
một số nhà sưu tập tìm kiếm các ấn bản có phần chú thích công phu.
the colophon can reveal the printing techniques used in the book.
phần chú thích có thể tiết lộ các kỹ thuật in ấn được sử dụng trong sách.
he added a personal touch to the colophon by including a quote.
anh ấy đã thêm một nét cá nhân vào phần chú thích bằng cách bao gồm một câu trích dẫn.
the colophon is often overlooked but contains valuable information.
phần chú thích thường bị bỏ qua nhưng chứa thông tin có giá trị.
printing colophon
colophon in ấn
book colophon
colophon sách
colophon page
trang colophon
digital colophon
colophon kỹ thuật số
colophon text
văn bản colophon
colophon details
chi tiết colophon
publisher colophon
colophon của nhà xuất bản
colophon information
thông tin colophon
historical colophon
colophon lịch sử
colophon notes
ghi chú colophon
the colophon at the end of the book provides important publication details.
phần chú thích cuối sách cung cấp thông tin chi tiết quan trọng về xuất bản.
many readers appreciate the colophon for its insights into the printing process.
nhiều độc giả đánh giá cao phần chú thích vì những hiểu biết sâu sắc về quy trình in ấn.
the colophon includes the names of the authors and illustrators.
phần chú thích bao gồm tên của các tác giả và họa sĩ minh họa.
in ancient manuscripts, the colophon often contained the scribe's signature.
trong các bản thảo cổ, phần chú thích thường chứa chữ ký của người viết.
publishers often place the colophon on the last page of a book.
nhà xuất bản thường đặt phần chú thích ở trang cuối của một cuốn sách.
the colophon serves as a historical record of the book's production.
phần chú thích đóng vai trò như một bản ghi lịch sử về quá trình sản xuất sách.
some collectors seek out editions with elaborate colophons.
một số nhà sưu tập tìm kiếm các ấn bản có phần chú thích công phu.
the colophon can reveal the printing techniques used in the book.
phần chú thích có thể tiết lộ các kỹ thuật in ấn được sử dụng trong sách.
he added a personal touch to the colophon by including a quote.
anh ấy đã thêm một nét cá nhân vào phần chú thích bằng cách bao gồm một câu trích dẫn.
the colophon is often overlooked but contains valuable information.
phần chú thích thường bị bỏ qua nhưng chứa thông tin có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay