colophony

[Mỹ]/ˈkɒləfəni/
[Anh]/ˈkɑːləfəni/

Dịch

n. một loại nhựa thu được từ cây thông, được sử dụng trong nhiều ứng dụng; chính nhựa đó

Cụm từ & Cách kết hợp

colophony resin

nhựa thông

colophony varnish

sơn bóng thông

colophony glue

keo thông

colophony flux

thuốc luyện thông

colophony soap

xà phòng thông

colophony oil

dầu thông

colophony powder

bột thông

colophony wax

sáp thông

colophony film

màng thông

colophony adhesive

chất kết dính thông

Câu ví dụ

colophony is used in the production of varnishes.

Nhựa thông được sử dụng trong sản xuất các loại vecni.

many musicians use colophony on their bows.

Nhiều nhạc sĩ sử dụng nhựa thông trên cây cung của họ.

colophony can be harmful if inhaled in large quantities.

Nhựa thông có thể gây hại nếu hít phải với lượng lớn.

in art, colophony is mixed with other materials.

Trong nghệ thuật, nhựa thông được trộn với các vật liệu khác.

colophony is derived from pine trees.

Nhựa thông có nguồn gốc từ cây thông.

some adhesives contain colophony as an ingredient.

Một số chất kết dính chứa nhựa thông như một thành phần.

colophony is often used in traditional crafts.

Nhựa thông thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

be careful when handling colophony, as it can be sticky.

Cẩn thận khi xử lý nhựa thông, vì nó có thể dính.

colophony is known for its strong adhesive properties.

Nhựa thông nổi tiếng với đặc tính kết dính mạnh mẽ.

some artists prefer colophony over synthetic resins.

Một số nghệ sĩ thích nhựa thông hơn so với nhựa tổng hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay