colophony resin
nhựa thông
colophony varnish
sơn bóng thông
colophony glue
keo thông
colophony flux
thuốc luyện thông
colophony soap
xà phòng thông
colophony oil
dầu thông
colophony powder
bột thông
colophony wax
sáp thông
colophony film
màng thông
colophony adhesive
chất kết dính thông
colophony is used in the production of varnishes.
Nhựa thông được sử dụng trong sản xuất các loại vecni.
many musicians use colophony on their bows.
Nhiều nhạc sĩ sử dụng nhựa thông trên cây cung của họ.
colophony can be harmful if inhaled in large quantities.
Nhựa thông có thể gây hại nếu hít phải với lượng lớn.
in art, colophony is mixed with other materials.
Trong nghệ thuật, nhựa thông được trộn với các vật liệu khác.
colophony is derived from pine trees.
Nhựa thông có nguồn gốc từ cây thông.
some adhesives contain colophony as an ingredient.
Một số chất kết dính chứa nhựa thông như một thành phần.
colophony is often used in traditional crafts.
Nhựa thông thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.
be careful when handling colophony, as it can be sticky.
Cẩn thận khi xử lý nhựa thông, vì nó có thể dính.
colophony is known for its strong adhesive properties.
Nhựa thông nổi tiếng với đặc tính kết dính mạnh mẽ.
some artists prefer colophony over synthetic resins.
Một số nghệ sĩ thích nhựa thông hơn so với nhựa tổng hợp.
colophony resin
nhựa thông
colophony varnish
sơn bóng thông
colophony glue
keo thông
colophony flux
thuốc luyện thông
colophony soap
xà phòng thông
colophony oil
dầu thông
colophony powder
bột thông
colophony wax
sáp thông
colophony film
màng thông
colophony adhesive
chất kết dính thông
colophony is used in the production of varnishes.
Nhựa thông được sử dụng trong sản xuất các loại vecni.
many musicians use colophony on their bows.
Nhiều nhạc sĩ sử dụng nhựa thông trên cây cung của họ.
colophony can be harmful if inhaled in large quantities.
Nhựa thông có thể gây hại nếu hít phải với lượng lớn.
in art, colophony is mixed with other materials.
Trong nghệ thuật, nhựa thông được trộn với các vật liệu khác.
colophony is derived from pine trees.
Nhựa thông có nguồn gốc từ cây thông.
some adhesives contain colophony as an ingredient.
Một số chất kết dính chứa nhựa thông như một thành phần.
colophony is often used in traditional crafts.
Nhựa thông thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.
be careful when handling colophony, as it can be sticky.
Cẩn thận khi xử lý nhựa thông, vì nó có thể dính.
colophony is known for its strong adhesive properties.
Nhựa thông nổi tiếng với đặc tính kết dính mạnh mẽ.
some artists prefer colophony over synthetic resins.
Một số nghệ sĩ thích nhựa thông hơn so với nhựa tổng hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay