colorcast effect
hiệu ứng chuyển màu
colorcast correction
sửa lỗi chuyển màu
colorcast issue
vấn đề về chuyển màu
colorcast filter
bộ lọc chuyển màu
colorcast adjustment
điều chỉnh chuyển màu
colorcast analysis
phân tích chuyển màu
colorcast removal
loại bỏ chuyển màu
colorcast balance
cân bằng chuyển màu
colorcast problem
vấn đề chuyển màu
colorcast simulation
giả lập chuyển màu
the colorcast of the sunset was breathtaking.
Màu sắc của hoàng hôn thật ngoạn mục.
the artist used a vibrant colorcast in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một màu sắc sống động trong bức tranh của cô ấy.
television shows often use colorcast to enhance visuals.
Các chương trình truyền hình thường sử dụng màu sắc để tăng cường hình ảnh.
his mood was reflected in the colorcast of his clothes.
Tâm trạng của anh ấy được phản ánh qua màu sắc của quần áo.
we adjusted the colorcast to improve the image quality.
Chúng tôi đã điều chỉnh màu sắc để cải thiện chất lượng hình ảnh.
the film's colorcast created a nostalgic atmosphere.
Màu sắc trong phim đã tạo ra một không khí hoài niệm.
she loves to experiment with different colorcasts in her photography.
Cô ấy thích thử nghiệm với các màu sắc khác nhau trong nhiếp ảnh của mình.
the colorcast of the flowers brightened the room.
Màu sắc của những bông hoa đã làm bừng sáng căn phòng.
they discussed the impact of colorcast on viewer perception.
Họ đã thảo luận về tác động của màu sắc đối với nhận thức của người xem.
using a warm colorcast can make a space feel cozier.
Sử dụng màu sắc ấm áp có thể khiến không gian trở nên ấm cúng hơn.
colorcast effect
hiệu ứng chuyển màu
colorcast correction
sửa lỗi chuyển màu
colorcast issue
vấn đề về chuyển màu
colorcast filter
bộ lọc chuyển màu
colorcast adjustment
điều chỉnh chuyển màu
colorcast analysis
phân tích chuyển màu
colorcast removal
loại bỏ chuyển màu
colorcast balance
cân bằng chuyển màu
colorcast problem
vấn đề chuyển màu
colorcast simulation
giả lập chuyển màu
the colorcast of the sunset was breathtaking.
Màu sắc của hoàng hôn thật ngoạn mục.
the artist used a vibrant colorcast in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một màu sắc sống động trong bức tranh của cô ấy.
television shows often use colorcast to enhance visuals.
Các chương trình truyền hình thường sử dụng màu sắc để tăng cường hình ảnh.
his mood was reflected in the colorcast of his clothes.
Tâm trạng của anh ấy được phản ánh qua màu sắc của quần áo.
we adjusted the colorcast to improve the image quality.
Chúng tôi đã điều chỉnh màu sắc để cải thiện chất lượng hình ảnh.
the film's colorcast created a nostalgic atmosphere.
Màu sắc trong phim đã tạo ra một không khí hoài niệm.
she loves to experiment with different colorcasts in her photography.
Cô ấy thích thử nghiệm với các màu sắc khác nhau trong nhiếp ảnh của mình.
the colorcast of the flowers brightened the room.
Màu sắc của những bông hoa đã làm bừng sáng căn phòng.
they discussed the impact of colorcast on viewer perception.
Họ đã thảo luận về tác động của màu sắc đối với nhận thức của người xem.
using a warm colorcast can make a space feel cozier.
Sử dụng màu sắc ấm áp có thể khiến không gian trở nên ấm cúng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay