coloreds

[Mỹ]/ˈkʌlədz/
[Anh]/ˈkoʊlərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người có màu (Người Nam Phi có dòng máu pha trộn)

Cụm từ & Cách kết hợp

coloreds only

chỉ dành cho người da màu

coloreds club

câu lạc bộ của người da màu

coloreds section

phần của người da màu

coloreds community

cộng đồng của người da màu

coloreds rights

quyền lợi của người da màu

coloreds gathering

buổi tụ họp của người da màu

coloreds event

sự kiện của người da màu

coloreds history

lịch sử của người da màu

coloreds representation

đại diện của người da màu

coloreds culture

văn hóa của người da màu

Câu ví dụ

coloreds have a rich cultural heritage.

Những người da màu có một di sản văn hóa phong phú.

many coloreds face discrimination in society.

Nhiều người da màu phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong xã hội.

coloreds often celebrate their traditions with pride.

Những người da màu thường xuyên tự hào ăn mừng những truyền thống của họ.

the community of coloreds is diverse and vibrant.

Cộng đồng những người da màu đa dạng và sôi động.

coloreds contribute significantly to the arts.

Những người da màu đóng góp đáng kể cho nghệ thuật.

coloreds are often underrepresented in media.

Những người da màu thường bị đại diện không đủ trong truyền thông.

coloreds have unique perspectives on social issues.

Những người da màu có những quan điểm độc đáo về các vấn đề xã hội.

many coloreds advocate for equal rights.

Nhiều người da màu đấu tranh cho quyền bình đẳng.

coloreds often face challenges in education.

Những người da màu thường gặp phải những thách thức trong giáo dục.

the achievements of coloreds should be celebrated.

Những thành tựu của những người da màu nên được ăn mừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay