colourants

[Mỹ]/'kʌlərənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất tạo màu

Câu ví dụ

Nontoxic pigment, Titanium Yellow, Transparent Iron Oxide, Colourant;

Sắc tố không độc hại, Vàng Titanium, Iron Oxide trong suốt, Chất tạo màu;

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay