vivid colouration
màu sắc rực rỡ
natural colouration
màu sắc tự nhiên
bright colouration
màu sắc tươi sáng
dull colouration
màu sắc nhạt
Methods The colouration was used to verify the sudation;
Các phương pháp nhuộm màu được sử dụng để xác minh sự tiết mồ hôi;
vivid colouration
màu sắc rực rỡ
natural colouration
màu sắc tự nhiên
bright colouration
màu sắc tươi sáng
dull colouration
màu sắc nhạt
Methods The colouration was used to verify the sudation;
Các phương pháp nhuộm màu được sử dụng để xác minh sự tiết mồ hôi;
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay