colourmasters

[Mỹ]//ˈkʌləˌmɑːstəz//
[Anh]//ˈkʌlərˌmæstərz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của colourmaster; người có trình độ cao về lý thuyết hoặc ứng dụng màu sắc; (Công nghiệp) Dạng số nhiều của thiết bị đo màu hoặc chất phụ gia masterbatch.

Cụm từ & Cách kết hợp

the colourmasters

những chuyên gia màu sắc

our colourmasters

những chuyên gia màu sắc của chúng tôi

colourmaster's

của chuyên gia màu sắc

colourmastering

việc chuyên gia hóa màu sắc

colourmastered

đã chuyên gia hóa màu sắc

colourmasters are

những chuyên gia màu sắc là

colourmasters do

những chuyên gia màu sắc làm

expert colourmasters

những chuyên gia màu sắc chuyên nghiệp

professional colourmasters

những chuyên gia màu sắc chuyên nghiệp

Câu ví dụ

colourmasters offers a wide range of vibrant paint colours.

Colourmasters cung cấp một loạt màu sơn sinh động đa dạng.

the colourmasters team created a stunning mural for the city hall.

Đội ngũ của Colourmasters đã tạo ra một bức tranh tường ấn tượng cho văn phòng thành phố.

many homeowners trust colourmasters for their interior design projects.

Nhiều chủ nhà tin tưởng Colourmasters cho các dự án thiết kế nội thất của họ.

colourmasters provides professional colour consultation services.

Colourmasters cung cấp dịch vụ tư vấn màu sắc chuyên nghiệp.

the colourmasters brand is known for its high-quality pigments.

Thương hiệu Colourmasters nổi tiếng với các loại bột màu chất lượng cao.

we visited the colourmasters showroom to explore new trends.

Chúng tôi đã đến thăm showroom của Colourmasters để khám phá các xu hướng mới.

colourmasters recently launched an eco-friendly paint line.

Colourmasters gần đây đã ra mắt dòng sơn thân thiện với môi trường.

the colourmasters palette includes over five hundred shades.

Bảng màu của Colourmasters bao gồm hơn năm trăm tông màu.

professional painters recommend colourmasters for its durability.

Các thợ sơn chuyên nghiệp khuyên dùng Colourmasters nhờ độ bền của nó.

colourmasters sponsors annual art competitions in the community.

Colourmasters tài trợ các cuộc thi nghệ thuật hàng năm trong cộng đồng.

the colourmasters app helps you visualize colours on your walls.

Ứng dụng của Colourmasters giúp bạn trực quan hóa các màu sắc trên tường của bạn.

our office was painted by colourmasters last summer.

Văn phòng của chúng tôi đã được sơn bởi Colourmasters vào mùa hè năm ngoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay