colters

[Mỹ]/ˈkəʊltə/
[Anh]/ˈkoʊltər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công cụ cắt được sử dụng trong việc cày; lưỡi cày; một cái cắt

Cụm từ & Cách kết hợp

colter blade

dao cắt đất

colter wheel

bánh dao cắt đất

colter point

mũi dao cắt đất

colter attachment

phụ kiện dao cắt đất

colter adjustment

điều chỉnh dao cắt đất

colter depth

độ sâu dao cắt đất

colter design

thiết kế dao cắt đất

colter type

loại dao cắt đất

colter function

chức năng của dao cắt đất

colter maintenance

bảo trì dao cắt đất

Câu ví dụ

the farmer used a colter to prepare the soil for planting.

Người nông dân đã sử dụng một lưỡi cày để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.

adjusting the colter depth is essential for effective tilling.

Việc điều chỉnh độ sâu của lưỡi cày là điều cần thiết cho việc cày xới hiệu quả.

a sharp colter can improve the efficiency of plowing.

Một lưỡi cày sắc bén có thể cải thiện hiệu quả cày.

colters are vital tools in modern agriculture.

Lưỡi cày là những công cụ quan trọng trong nông nghiệp hiện đại.

the design of the colter has evolved over the years.

Thiết kế của lưỡi cày đã phát triển theo những năm.

farmers often replace their colters to ensure optimal performance.

Người nông dân thường xuyên thay thế lưỡi cày của họ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

using a colter helps to control weeds in the field.

Sử dụng lưỡi cày giúp kiểm soát cỏ dại trên đồng.

incorporating a colter can enhance soil aeration.

Việc kết hợp lưỡi cày có thể cải thiện khả năng thông khí của đất.

he learned how to adjust the colter for different crops.

Anh ấy đã học cách điều chỉnh lưỡi cày cho các loại cây trồng khác nhau.

the colter's role in soil preparation is often underestimated.

Vai trò của lưỡi cày trong việc chuẩn bị đất thường bị đánh giá thấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay