colubers

[Mỹ]/ˈkɒl.jʊ.bəz/
[Anh]/ˈkɑː.ljʊ.bɚz/

Dịch

n. (số nhiều) Một chi của các loài rắn không độc thuộc họ Colubridae, thường được gọi là rắn chạy.

Câu ví dụ

colubers are the most diverse group of snakes in the world.

Colubers là nhóm rắn đa dạng nhất trên thế giới.

many colubers are harmless to humans.

Nhiều loài colubers không gây hại cho con người.

garden colubers help control pest populations.

Colubers trong vườn giúp kiểm soát quần thể côn trùng gây hại.

different colubers have varied hunting strategies.

Các loài colubers khác nhau có chiến lược săn mồi khác nhau.

colubers constrict their prey to subdue it.

Colubers siết cổ con mồi để làm cho nó bất động.

several colubers are excellent climbers.

Một số loài colubers là những người leo trèo rất giỏi.

most colubers lay eggs to reproduce.

Hầu hết colubers đẻ trứng để sinh sản.

colubers feed on small rodents and insects.

Colubers ăn các loài gặm nhấm và côn trùng nhỏ.

tropical forests are home to numerous coluber species.

Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài colubers.

some colubers can climb trees with ease.

Một số loài colubers có thể leo cây một cách dễ dàng.

colubers use their tongues to sense the environment.

Colubers sử dụng lưỡi để cảm nhận môi trường xung quanh.

many coluber species are nocturnal hunters.

Nhiều loài colubers là những người săn mồi vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay