colubrids

[Mỹ]/[ˈkɒlʊbrɪd]/
[Anh]/[ˈkɒlʊbrɪd]/

Dịch

n. Một nhóm rắn, đặc biệt là những con thuộc họ Colubridae; Một con rắn thuộc họ Colubridae.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying colubrids

Việc nghiên cứu các loài rắn họ Colubridae

identifying colubrids

Xác định các loài rắn họ Colubridae

colubrids thrive

Các loài rắn họ Colubridae phát triển mạnh

diverse colubrids

Các loài rắn họ Colubridae đa dạng

protecting colubrids

Bảo vệ các loài rắn họ Colubridae

tracking colubrids

Theo dõi các loài rắn họ Colubridae

colubrid habitats

Môi trường sống của các loài rắn họ Colubridae

colubrid migration

Di cư của các loài rắn họ Colubridae

colubrid populations

Dân số của các loài rắn họ Colubridae

observing colubrids

Quan sát các loài rắn họ Colubridae

Câu ví dụ

the researchers studied the colubrids' hunting strategies in the desert environment.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chiến lược săn mồi của các loài colubrid trong môi trường sa mạc.

several colubrids were observed preying on small rodents in the field.

Một số loài colubrid được quan sát thấy săn bắt các loài gặm nhấm nhỏ trong tự nhiên.

identifying colubrids can be challenging due to their varied appearances.

Xác định các loài colubrid có thể gặp khó khăn do ngoại hình của chúng rất đa dạng.

conservation efforts are crucial for protecting vulnerable colubrid populations.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các quần thể colubrid dễ tổn thương.

the study focused on the colubrids' diet and habitat preferences.

Nghiên cứu tập trung vào chế độ ăn và sở thích môi trường sống của các loài colubrid.

many colubrids exhibit remarkable camouflage abilities to avoid predators.

Nhiều loài colubrid thể hiện khả năng ngụy trang tuyệt vời để tránh kẻ săn mồi.

the team used genetic analysis to classify different colubrid species.

Đội ngũ đã sử dụng phân tích di truyền để phân loại các loài colubrid khác nhau.

understanding colubrids' behavior is essential for effective wildlife management.

Hiểu biết về hành vi của các loài colubrid là rất cần thiết cho quản lý động vật hoang dã hiệu quả.

the researchers documented the colubrids' reproductive cycle in detail.

Những nhà nghiên cứu đã ghi chép chi tiết chu kỳ sinh sản của các loài colubrid.

habitat loss poses a significant threat to the survival of many colubrids.

Việc mất môi trường sống đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự sinh tồn của nhiều loài colubrid.

the presence of colubrids indicates a healthy and diverse ecosystem.

Sự hiện diện của các loài colubrid cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh và đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay