| số nhiều | colugos |
colugo gliding
colugo trượt
colugo habitat
môi trường sống của colugo
colugo species
loài colugo
colugo behavior
hành vi của colugo
colugo diet
chế độ ăn của colugo
colugo conservation
bảo tồn colugo
colugo anatomy
giải phẫu học của colugo
colugo flight
chuyến bay của colugo
colugo adaptation
sự thích nghi của colugo
colugo research
nghiên cứu về colugo
the colugo glides gracefully through the trees.
con colugo lướt đi nhẹ nhàng trên cây.
colugos are often called flying lemurs.
colugo thường được gọi là sóc bay.
scientists study the colugo's unique adaptations.
các nhà khoa học nghiên cứu những đặc điểm thích nghi độc đáo của colugo.
the colugo has a membrane that aids in gliding.
colugo có một lớp màng giúp nó lướt đi.
colugos are nocturnal and mostly arboreal.
colugo là loài động vật về đêm và chủ yếu sống trên cây.
many people are unaware of the colugo's existence.
nhiều người không biết về sự tồn tại của colugo.
the colugo's diet consists mainly of leaves.
chế độ ăn của colugo chủ yếu là lá cây.
colugos have a unique way of moving through the forest.
colugo có một cách di chuyển độc đáo trong rừng.
conservation efforts are important for the colugo's survival.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của colugo.
the colugo is often mistaken for a bat.
colugo thường bị nhầm là dơi.
colugo gliding
colugo trượt
colugo habitat
môi trường sống của colugo
colugo species
loài colugo
colugo behavior
hành vi của colugo
colugo diet
chế độ ăn của colugo
colugo conservation
bảo tồn colugo
colugo anatomy
giải phẫu học của colugo
colugo flight
chuyến bay của colugo
colugo adaptation
sự thích nghi của colugo
colugo research
nghiên cứu về colugo
the colugo glides gracefully through the trees.
con colugo lướt đi nhẹ nhàng trên cây.
colugos are often called flying lemurs.
colugo thường được gọi là sóc bay.
scientists study the colugo's unique adaptations.
các nhà khoa học nghiên cứu những đặc điểm thích nghi độc đáo của colugo.
the colugo has a membrane that aids in gliding.
colugo có một lớp màng giúp nó lướt đi.
colugos are nocturnal and mostly arboreal.
colugo là loài động vật về đêm và chủ yếu sống trên cây.
many people are unaware of the colugo's existence.
nhiều người không biết về sự tồn tại của colugo.
the colugo's diet consists mainly of leaves.
chế độ ăn của colugo chủ yếu là lá cây.
colugos have a unique way of moving through the forest.
colugo có một cách di chuyển độc đáo trong rừng.
conservation efforts are important for the colugo's survival.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của colugo.
the colugo is often mistaken for a bat.
colugo thường bị nhầm là dơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay