columnal

[Mỹ]/kəˈlʌmnl/
[Anh]/kəˈlʌmnl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

columnal joints

columnal basalt

columnal structure

columnal fracture

columnal columns

columnal lava

columnal formation

columnal bedding

columnal pattern

columnal rocks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay