colón

[Mỹ]/ˈkɒlɒn/
[Anh]/ˈkɑːlɑːn/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

colón coin

colón note

colón exchange

colón rate

colón currency

colón system

colón value

colón reform

colón policy

colón inflation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay