comags

[Mỹ]/ˈkɒmæɡz/
[Anh]/ˈkɑːmæɡz/

Dịch

n. dạng số nhiều của comag; chỉ công nghệ hoặc thiết bị tách từ tính; Comac (tên thương hiệu hoặc danh từ riêng); flocculation mang từ tính (quy trình xử lý nước)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay