n. dạng số nhiều của comag; chỉ công nghệ hoặc thiết bị tách từ tính; Comac (tên thương hiệu hoặc danh từ riêng); flocculation mang từ tính (quy trình xử lý nước)
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!