comebacks

[Mỹ]/ˈkʌm.bæks/
[Anh]/ˈkʌm.bæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phục hồi hoặc trở về trạng thái trước đó

Cụm từ & Cách kết hợp

quick comebacks

phản hồi nhanh chóng

smart comebacks

phản hồi thông minh

witty comebacks

phản hồi dí dỏm

funny comebacks

phản hồi hài hước

best comebacks

phản hồi tốt nhất

clever comebacks

phản hồi khéo léo

sharp comebacks

phản hồi sắc bén

instant comebacks

phản hồi ngay lập tức

epic comebacks

phản hồi hoành tráng

great comebacks

phản hồi tuyệt vời

Câu ví dụ

she always has the best comebacks in our debates.

Cô ấy luôn có những phản bác hay nhất trong các cuộc tranh luận của chúng tôi.

his comebacks made everyone laugh during the meeting.

Những phản bác của anh ấy khiến mọi người cười trong cuộc họp.

quick comebacks are a sign of wit and intelligence.

Những phản bác nhanh là dấu hiệu của sự thông minh và trí tuệ.

she is known for her sharp comebacks in conversations.

Cô ấy nổi tiếng với những phản bác sắc bén trong các cuộc trò chuyện.

he always has a few comebacks ready for any situation.

Anh ấy luôn có một vài phản bác sẵn sàng cho bất kỳ tình huống nào.

her comebacks often leave her opponents speechless.

Những phản bác của cô ấy thường khiến đối thủ của cô ấy phải im lặng.

crafting clever comebacks takes practice and creativity.

Để tạo ra những phản bác thông minh cần có sự luyện tập và sáng tạo.

he delivered his comebacks with perfect timing.

Anh ấy đưa ra những phản bác với thời điểm hoàn hảo.

some people are just good at making comebacks.

Một số người chỉ đơn giản là giỏi trong việc phản bác.

her comebacks are legendary among her friends.

Những phản bác của cô ấy trở thành huyền thoại trong số bạn bè của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay