comedoes

[Mỹ]/ˈkɒmɪdəs/
[Anh]/ˈkoʊmɪdoʊz/

Dịch

n. những nốt nhỏ trên da do lỗ chân lông bị tắc nghẽn

Cụm từ & Cách kết hợp

what comedoes

what comedoes

where comedoes

where comedoes

when comedoes

when comedoes

who comedoes

who comedoes

how comedoes

how comedoes

comedoes matter

comedoes matter

comedoes help

comedoes help

comedoes work

comedoes work

comedoes exist

comedoes exist

comedoes change

comedoes change

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay