comicalities

[US]/ˌkɒmɪˈkælɪtiz/
[UK]/ˌkɑːmɪˈkælɪtiz/

Translation

n. chất lượng của sự hài hước hoặc vui nhộn

Phrases & Collocations

comicalities abound

những điều hài hước tràn lan

comicalities in life

những điều hài hước trong cuộc sống

unexpected comicalities

những điều hài hước bất ngờ

comicalities of humor

những điều hài hước của sự hài hước

comicalities observed

những điều hài hước được quan sát

comicalities and irony

những điều hài hước và châm biếm

comicalities in art

những điều hài hước trong nghệ thuật

comicalities of life

những điều hài hước trong cuộc sống

comicalities revealed

những điều hài hước được tiết lộ

comicalities explored

những điều hài hước được khám phá

Example Sentences

his comicalities always make the audience laugh.

Những hành động hài hước của anh ấy luôn khiến khán giả bật cười.

she has a talent for highlighting the comicalities of everyday life.

Cô ấy có tài năng làm nổi bật những yếu tố hài hước trong cuộc sống hàng ngày.

the movie is filled with comicalities that appeal to all ages.

Bộ phim tràn ngập những yếu tố hài hước mà phù hợp với mọi lứa tuổi.

his stories are full of comicalities that keep everyone entertained.

Những câu chuyện của anh ấy tràn ngập những yếu tố hài hước khiến mọi người đều thích thú.

the comicalities of the situation made it hard to stay serious.

Những yếu tố hài hước của tình huống khiến khó giữ vẻ nghiêm túc.

we enjoyed the comicalities presented in the skit.

Chúng tôi thích thú với những yếu tố hài hước được thể hiện trong vở kịch.

his comicalities often come out during serious discussions.

Những hành động hài hước của anh ấy thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

the comicalities of their interactions made the event memorable.

Những yếu tố hài hước trong tương tác của họ đã khiến sự kiện trở nên đáng nhớ.

she pointed out the comicalities in his speech.

Cô ấy chỉ ra những yếu tố hài hước trong bài phát biểu của anh ấy.

the book is filled with comicalities that reflect human nature.

Cuốn sách tràn ngập những yếu tố hài hước phản ánh bản chất con người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now