comigrate

[Mỹ]//kəʊˈmaɪɡreɪt//
[Anh]//koʊˈmaɪɡreɪt//

Dịch

v. Di cư cùng với một người, nhóm hoặc loài khác.
Các dạng của từ
số nhiềucomigrates

Cụm từ & Cách kết hợp

comigrate with

di cư cùng với

comigrate together

di cư cùng nhau

comigrated proteins

các protein đã di cư cùng

comigrating bands

các dải đang di cư cùng

comigrate to

di cư đến

comigrate from

di cư từ

comigrate alongside

di cư song hành

cells comigrate

các tế bào di cư cùng

will comigrate

sẽ di cư cùng

comigrated species

các loài đã di cư cùng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay