new comings
những người mới đến
future comings
những người sẽ đến trong tương lai
unexpected comings
những người đến bất ngờ
good comings
những người đến tốt
joyful comings
những người đến vui vẻ
frequent comings
những người đến thường xuyên
recent comings
những người đến gần đây
surprising comings
những người đến gây bất ngờ
annual comings
những người đến hàng năm
positive comings
những người đến tích cực
there are many comings and goings at the office every day.
Có rất nhiều người ra vào văn phòng mỗi ngày.
the comings and goings of the seasons are marked by changes in weather.
Sự xuất hiện và biến mất của các mùa được đánh dấu bằng sự thay đổi thời tiết.
we need to keep track of the comings and goings of our guests.
Chúng ta cần theo dõi sự ra vào của khách.
the comings and goings of the trains can be quite hectic.
Sự ra vào của các chuyến tàu có thể khá là hỗn loạn.
his comings and goings are often the topic of gossip.
Sự ra vào của anh ấy thường là chủ đề của những lời đồn đại.
we observed the comings and goings of the wildlife in the park.
Chúng tôi quan sát sự ra vào của các loài động vật hoang dã trong công viên.
the comings and goings of the economy affect everyone's lives.
Sự ra vào của nền kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.
her diary recorded the comings and goings of her daily life.
Nhật ký của cô ấy ghi lại sự ra vào của cuộc sống hàng ngày của cô ấy.
the comings and goings of the staff were carefully monitored.
Sự ra vào của nhân viên được theo dõi chặt chẽ.
understanding the comings and goings of the market is crucial for investors.
Hiểu được sự ra vào của thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay