commandingly present
trình bày một cách mạnh mẽ
commandingly led
dẫn đầu một cách mạnh mẽ
commandingly spoke
nói một cách mạnh mẽ
commandingly beautiful
đẹp một cách mạnh mẽ
commandingly clear
rõ ràng một cách mạnh mẽ
commandingly asserted
khẳng định một cách mạnh mẽ
commandingly directed
chỉ đạo một cách mạnh mẽ
commandingly performed
thực hiện một cách mạnh mẽ
commandingly elegant
thanh lịch một cách mạnh mẽ
commandingly visible
dễ thấy một cách mạnh mẽ
the general commandingly surveyed the battlefield, assessing the enemy's position.
Tướng quân chủ động quan sát chiến trường, đánh giá vị trí của đối phương.
she commandingly took charge of the project, demonstrating exceptional leadership skills.
Cô ấy mạnh mẽ đảm nhận dự án, thể hiện những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.
he commandingly silenced the room with a stern look and a raised eyebrow.
Anh ta mạnh mẽ làm im lặng căn phòng bằng một ánh nhìn nghiêm nghị và một hàng lông mày nhướn lên.
the ceo commandingly directed the meeting, ensuring everyone stayed on track.
Tổng giám đốc mạnh mẽ điều hành cuộc họp, đảm bảo mọi người đi đúng hướng.
the athlete commandingly won the race, leaving the competition far behind.
Vận động viên mạnh mẽ giành chiến thắng trong cuộc đua, bỏ xa đối thủ.
the conductor commandingly led the orchestra through a complex passage.
Người chỉ huy mạnh mẽ dẫn dắt dàn nhạc qua một đoạn nhạc phức tạp.
the lawyer commandingly presented the evidence, swaying the jury in their favor.
Luật sư mạnh mẽ trình bày bằng chứng, thuyết phục bồi thẩm đoàn ủng hộ họ.
the king commandingly ordered his troops to advance towards the enemy lines.
Nhà vua ra lệnh cho quân đội của mình tiến về phía đội hình của đối phương.
the experienced pilot commandingly landed the plane during the storm.
Phi công dày dặn kinh nghiệm mạnh mẽ hạ cánh máy bay trong cơn bão.
she commandingly addressed the audience, captivating them with her powerful voice.
Cô ấy mạnh mẽ nói chuyện với khán giả, thu hút họ bằng giọng nói mạnh mẽ của mình.
the director commandingly shaped the film's narrative, creating a compelling story.
Đạo diễn mạnh mẽ định hình mạch truyện của bộ phim, tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.
commandingly present
trình bày một cách mạnh mẽ
commandingly led
dẫn đầu một cách mạnh mẽ
commandingly spoke
nói một cách mạnh mẽ
commandingly beautiful
đẹp một cách mạnh mẽ
commandingly clear
rõ ràng một cách mạnh mẽ
commandingly asserted
khẳng định một cách mạnh mẽ
commandingly directed
chỉ đạo một cách mạnh mẽ
commandingly performed
thực hiện một cách mạnh mẽ
commandingly elegant
thanh lịch một cách mạnh mẽ
commandingly visible
dễ thấy một cách mạnh mẽ
the general commandingly surveyed the battlefield, assessing the enemy's position.
Tướng quân chủ động quan sát chiến trường, đánh giá vị trí của đối phương.
she commandingly took charge of the project, demonstrating exceptional leadership skills.
Cô ấy mạnh mẽ đảm nhận dự án, thể hiện những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.
he commandingly silenced the room with a stern look and a raised eyebrow.
Anh ta mạnh mẽ làm im lặng căn phòng bằng một ánh nhìn nghiêm nghị và một hàng lông mày nhướn lên.
the ceo commandingly directed the meeting, ensuring everyone stayed on track.
Tổng giám đốc mạnh mẽ điều hành cuộc họp, đảm bảo mọi người đi đúng hướng.
the athlete commandingly won the race, leaving the competition far behind.
Vận động viên mạnh mẽ giành chiến thắng trong cuộc đua, bỏ xa đối thủ.
the conductor commandingly led the orchestra through a complex passage.
Người chỉ huy mạnh mẽ dẫn dắt dàn nhạc qua một đoạn nhạc phức tạp.
the lawyer commandingly presented the evidence, swaying the jury in their favor.
Luật sư mạnh mẽ trình bày bằng chứng, thuyết phục bồi thẩm đoàn ủng hộ họ.
the king commandingly ordered his troops to advance towards the enemy lines.
Nhà vua ra lệnh cho quân đội của mình tiến về phía đội hình của đối phương.
the experienced pilot commandingly landed the plane during the storm.
Phi công dày dặn kinh nghiệm mạnh mẽ hạ cánh máy bay trong cơn bão.
she commandingly addressed the audience, captivating them with her powerful voice.
Cô ấy mạnh mẽ nói chuyện với khán giả, thu hút họ bằng giọng nói mạnh mẽ của mình.
the director commandingly shaped the film's narrative, creating a compelling story.
Đạo diễn mạnh mẽ định hình mạch truyện của bộ phim, tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay