recommend commender
khuyến nghị người giới thiệu
commender system
hệ thống người giới thiệu
user commender
người dùng giới thiệu
commender model
mô hình người giới thiệu
content commender
người giới thiệu nội dung
collaborative commender
người giới thiệu hợp tác
item commender
người giới thiệu mục
commender algorithm
thuật toán người giới thiệu
personalized commender
người giới thiệu cá nhân hóa
commender engine
công cụ người giới thiệu
the commender of the team praised everyone's efforts.
Người chỉ huy của đội đã khen ngợi nỗ lực của mọi người.
she was appointed as the commender of the new project.
Cô ấy được bổ nhiệm làm chỉ huy của dự án mới.
the commender issued new orders to the troops.
Người chỉ huy đã ban hành những mệnh lệnh mới cho quân đội.
he is known as a strong commender in the organization.
Anh ta được biết đến là một người chỉ huy mạnh mẽ trong tổ chức.
the commender's decision was crucial for the mission's success.
Quyết định của người chỉ huy là rất quan trọng đối với sự thành công của nhiệm vụ.
all team members respect their commender's leadership.
Tất cả các thành viên trong nhóm đều tôn trọng sự lãnh đạo của người chỉ huy.
the commender organized a meeting to discuss strategies.
Người chỉ huy đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các chiến lược.
as a commender, he must remain calm under pressure.
Với tư cách là người chỉ huy, anh ta phải giữ bình tĩnh dưới áp lực.
the commender communicated the plan clearly to the team.
Người chỉ huy đã truyền đạt kế hoạch một cách rõ ràng cho nhóm.
her experience made her an excellent commender.
Kinh nghiệm của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người chỉ huy xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay