live commentating
phát trực tiếp bình luận
sports commentating
bình luận thể thao
commentating team
đội ngũ bình luận viên
expert commentating
bình luận chuyên gia
commentating style
phong cách bình luận
commentating booth
phòng bình luận
commentating duties
nhiệm vụ bình luận
commentating partner
đồng nghiệp bình luận
commentating skills
kỹ năng bình luận
commentating session
buổi bình luận
he is commentating on the game for the local radio station.
anh ấy đang bình luận về trận đấu cho đài phát thanh địa phương.
she enjoys commentating during live sports events.
cô ấy thích bình luận trong các sự kiện thể thao trực tiếp.
the expert is commentating on the political debate.
chuyên gia đang bình luận về cuộc tranh luận chính trị.
they hired a professional for commentating at the tournament.
họ đã thuê một chuyên gia để bình luận tại giải đấu.
commentating on documentaries requires thorough research.
bình luận về phim tài liệu đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng.
he has a talent for commentating on fashion shows.
anh ấy có tài năng bình luận về các buổi trình diễn thời trang.
she is known for her lively commentating style.
cô ấy nổi tiếng với phong cách bình luận sôi động.
commentating can be challenging without proper training.
bình luận có thể là một thử thách nếu không có huấn luyện thích hợp.
the commentator was praised for his insightful commentating.
người bình luận đã được khen ngợi vì những bình luận sâu sắc của anh ấy.
he spent years developing his skills in commentating.
anh ấy đã dành nhiều năm để phát triển kỹ năng bình luận của mình.
live commentating
phát trực tiếp bình luận
sports commentating
bình luận thể thao
commentating team
đội ngũ bình luận viên
expert commentating
bình luận chuyên gia
commentating style
phong cách bình luận
commentating booth
phòng bình luận
commentating duties
nhiệm vụ bình luận
commentating partner
đồng nghiệp bình luận
commentating skills
kỹ năng bình luận
commentating session
buổi bình luận
he is commentating on the game for the local radio station.
anh ấy đang bình luận về trận đấu cho đài phát thanh địa phương.
she enjoys commentating during live sports events.
cô ấy thích bình luận trong các sự kiện thể thao trực tiếp.
the expert is commentating on the political debate.
chuyên gia đang bình luận về cuộc tranh luận chính trị.
they hired a professional for commentating at the tournament.
họ đã thuê một chuyên gia để bình luận tại giải đấu.
commentating on documentaries requires thorough research.
bình luận về phim tài liệu đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng.
he has a talent for commentating on fashion shows.
anh ấy có tài năng bình luận về các buổi trình diễn thời trang.
she is known for her lively commentating style.
cô ấy nổi tiếng với phong cách bình luận sôi động.
commentating can be challenging without proper training.
bình luận có thể là một thử thách nếu không có huấn luyện thích hợp.
the commentator was praised for his insightful commentating.
người bình luận đã được khen ngợi vì những bình luận sâu sắc của anh ấy.
he spent years developing his skills in commentating.
anh ấy đã dành nhiều năm để phát triển kỹ năng bình luận của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay