comminutions

[Mỹ]/kəˈmɪnjuːʃənz/
[Anh]/kəˈmɪnjuːʃənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy comminutions

small comminutions

caused comminutions

fractured comminutions

multiple comminutions

severe comminutions

complete comminutions

bone comminutions

recent comminutions

old comminutions

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay