| số nhiều | commonages |
commonage rights
quyền sử dụng đất chung
commonage land
đất chung
commonage usage
sử dụng đất chung
commonage access
quyền tiếp cận đất chung
commonage management
quản lý đất chung
commonage grazing
ăn thả trên đất chung
commonage agreement
thỏa thuận sử dụng đất chung
commonage community
cộng đồng sử dụng đất chung
commonage practices
thực tiễn sử dụng đất chung
commonage issues
các vấn đề về đất chung
commonage is often used for grazing livestock.
đồng cỏ thường được sử dụng để chăn thả gia súc.
the community decided to manage the commonage together.
cộng đồng đã quyết định quản lý đồng cỏ chung.
access to the commonage is restricted during certain seasons.
quyền truy cập vào đồng cỏ bị hạn chế trong một số mùa nhất định.
they have a shared responsibility for maintaining the commonage.
họ có trách nhiệm chung trong việc duy trì đồng cỏ.
commonage can provide essential resources for local farmers.
đồng cỏ có thể cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho nông dân địa phương.
many families rely on the commonage for their livelihoods.
nhiều gia đình dựa vào đồng cỏ để sinh kế.
disputes over commonage usage can lead to conflicts.
các tranh chấp về việc sử dụng đồng cỏ có thể dẫn đến xung đột.
regulations govern how the commonage is utilized.
các quy định chi phối cách sử dụng đồng cỏ.
restoration efforts are needed to maintain the health of the commonage.
cần có các nỗ lực phục hồi để duy trì sức khỏe của đồng cỏ.
commonage plays a vital role in preserving biodiversity.
đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học.
commonage rights
quyền sử dụng đất chung
commonage land
đất chung
commonage usage
sử dụng đất chung
commonage access
quyền tiếp cận đất chung
commonage management
quản lý đất chung
commonage grazing
ăn thả trên đất chung
commonage agreement
thỏa thuận sử dụng đất chung
commonage community
cộng đồng sử dụng đất chung
commonage practices
thực tiễn sử dụng đất chung
commonage issues
các vấn đề về đất chung
commonage is often used for grazing livestock.
đồng cỏ thường được sử dụng để chăn thả gia súc.
the community decided to manage the commonage together.
cộng đồng đã quyết định quản lý đồng cỏ chung.
access to the commonage is restricted during certain seasons.
quyền truy cập vào đồng cỏ bị hạn chế trong một số mùa nhất định.
they have a shared responsibility for maintaining the commonage.
họ có trách nhiệm chung trong việc duy trì đồng cỏ.
commonage can provide essential resources for local farmers.
đồng cỏ có thể cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho nông dân địa phương.
many families rely on the commonage for their livelihoods.
nhiều gia đình dựa vào đồng cỏ để sinh kế.
disputes over commonage usage can lead to conflicts.
các tranh chấp về việc sử dụng đồng cỏ có thể dẫn đến xung đột.
regulations govern how the commonage is utilized.
các quy định chi phối cách sử dụng đồng cỏ.
restoration efforts are needed to maintain the health of the commonage.
cần có các nỗ lực phục hồi để duy trì sức khỏe của đồng cỏ.
commonage plays a vital role in preserving biodiversity.
đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay