commonalties

[Mỹ]/ˈkɒmənˌæl.tiz/
[Anh]/ˈkɑː.mənˌæl.tiz/

Dịch

n. những đặc điểm hoặc phẩm chất chung

Cụm từ & Cách kết hợp

shared commonalties

những điểm chung

cultural commonalties

những điểm chung văn hóa

commonalties found

những điểm chung được tìm thấy

notable commonalties

những điểm chung đáng chú ý

commonalties identified

những điểm chung được xác định

commonalties exist

những điểm chung tồn tại

commonalties observed

những điểm chung được quan sát

commonalties discussed

những điểm chung được thảo luận

commonalties recognized

những điểm chung được công nhận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay