commonership

[Mỹ]/[ˈkɒmənʃɪp]/
[Anh]/[ˈkɒmənʃɪp]/

Dịch

n. Tình trạng hoặc trạng thái phổ biến; tài sản chung; một mối quan hệ hoặc sự liên kết dựa trên các lợi ích hoặc mục tiêu chung; một nhóm người chia sẻ điều gì đó chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

commonership agreement

thỏa thuận quyền sở hữu chung

commonership rights

quyền sở hữu chung

establishing commonership

thiết lập quyền sở hữu chung

commonership structure

cấu trúc quyền sở hữu chung

commonership benefits

lợi ích quyền sở hữu chung

commonership model

mô hình quyền sở hữu chung

commonership issues

vấn đề quyền sở hữu chung

commonership terms

điều khoản quyền sở hữu chung

commonership share

phần quyền sở hữu chung

commonership project

dự án quyền sở hữu chung

Câu ví dụ

the company fostered a sense of commonership among its employees.

Doanh nghiệp đã nuôi dưỡng cảm giác chung của nhân viên.

a strong commonership can lead to increased employee engagement and productivity.

Một tinh thần chung mạnh mẽ có thể dẫn đến sự tham gia và năng suất của nhân viên tăng lên.

we believe in fostering commonership through shared goals and transparent communication.

Chúng tôi tin rằng việc nuôi dưỡng tinh thần chung thông qua các mục tiêu chung và giao tiếp minh bạch.

the project's success hinged on a feeling of commonership within the team.

Thành công của dự án phụ thuộc vào cảm giác chung trong nhóm.

encouraging commonership is vital for building a collaborative work environment.

Khuyến khích tinh thần chung là rất quan trọng để xây dựng môi trường làm việc hợp tác.

the new initiative aims to strengthen commonership and ownership of the company's future.

Chương trình mới nhằm củng cố tinh thần chung và sở hữu tương lai của công ty.

a lack of commonership can result in disengagement and decreased motivation.

Sự thiếu vắng tinh thần chung có thể dẫn đến sự tách biệt và giảm động lực.

the ceo emphasized the importance of commonership in a recent company-wide address.

CEO nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần chung trong một bài phát biểu gần đây trên toàn công ty.

we want our employees to feel a sense of commonership and responsibility for their work.

Chúng tôi muốn nhân viên của mình cảm thấy một tinh thần chung và trách nhiệm đối với công việc của họ.

building commonership requires empowering employees and giving them a voice.

Xây dựng tinh thần chung đòi hỏi trao quyền cho nhân viên và cho họ một tiếng nói.

the survey revealed a need to improve commonership among junior staff.

Bản khảo sát tiết lộ nhu cầu cải thiện tinh thần chung trong nhân viên cấp dưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay